stone-sober

stone-sober

A man is stone-sober after drinking only water all evening.

Định nghĩa

Tính từ: Hoàn toàn tỉnh táo, không hề say rượu hoặc ảnh hưởng của chất kích thích. Từ này nhấn mạnh trạng thái tỉnh táo tuyệt đối, thường được dùng để đối lập với trạng thái say.

dụ sử dụng
  • (Sau bữa tiệc, anh ấy hoàn toàn tỉnh táo lái xe đưa mọi người về nhà an toàn.)
  • ( ấy khẳng định mình hoàn toàn tỉnh táo, nhưng giọng nói lắp bắp của ấy lại cho thấy điều ngược lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as stone-sober as a judge": tỉnh táo như một thẩm phán (thành ngữ so sánh, nhấn mạnh sự tỉnh táo tuyệt đối).
    • Despite the loud music, he was as stone-sober as a judge. (Mặc dù nhạc rất ồn, anh ấy vẫn hoàn toàn tỉnh táo.)
Biến thể từ gần giống
  • Stone-cold sober (tính từ): hoàn toàn tỉnh táo, không say (từ đồng nghĩa hoàn toàn).
  • Sober (tính từ): tỉnh táo (nghĩa cơ bản, không nhấn mạnh mức độ tuyệt đối).
Từ đồng nghĩa
  • Completely sober: hoàn toàn tỉnh táo.
  • Abstemious: tiết chế, kiêng rượu (thường dùng để chỉ thói quen lâu dài, không chỉ trạng thái tức thời).
Các cụm từ liên quan
  • Stay stone-sober: giữ trạng thái hoàn toàn tỉnh táo.
    • He had to stay stone-sober for the early morning meeting. (Anh ấy phải giữ trạng thái hoàn toàn tỉnh táo cho cuộc họp sáng sớm.)
Thành ngữ liên quan
  • Sober as a judge: tỉnh táo như một thẩm phán (thành ngữ phổ biến, tương tự "stone-sober").
    • After two cups of coffee, he was sober as a judge. (Sau hai tách cà phê, anh ấy tỉnh táo như một thẩm phán.)