stone-wash

Định nghĩa

Động từ: - Giặt bằng đá: "stone-wash" quá trình giặt vải, đặc biệt quần jean, cùng với đá pumice hoặc vật liệu mài mòn để tạo ra hiệu ứng bề mặt bị mòn, phai màu có vẻ ngoài kỹ, sờn rách một cách chủ đích.

dụ sử dụng
  • Động từ:
    • They stone-wash the denim to give it a vintage look. (Họ giặt vải denim bằng đá để tạo cho vẻ ngoài cổ điển.)
    • The factory stone-washes hundreds of jeans every day. (Nhà máy giặt bằng đá hàng trăm chiếc quần jean mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stone-washed" (dạng quá khứ phân từ): thường được dùng như tính từ để mô tả vải đã qua xử lý.
    • She prefers stone-washed jeans over raw denim. ( ấy thích quần jean đã được giặt bằng đá hơn denim thô.)
Biến thể từ gần giống
  • Stone-washing (danh từ): quá trình giặt bằng đá.
    • Stone-washing is a common technique in the fashion industry. (Giặt bằng đá một kỹ thuật phổ biến trong ngành thời trang.)
Từ đồng nghĩa
  • Acid-wash: giặt bằng axit (một kỹ thuật tương tự nhưng dùng hóa chất thay vì đá).
  • Distress: làm , làm sờn (thường dùng trong may mặc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wash out: phai màu, rửa trôi (màu sắc).
    • The repeated stone-washing will wash out the dye. (Việc giặt bằng đá nhiều lần sẽ làm phai màu thuốc nhuộm.)
stone-wash
The factory worker stone-washes a batch of blue jeans.