stonecress

stonecress

A small stonecress grows among the rocks on a sunny hillside.

Định nghĩa

Danh từ: - Loại thảo mộc Cựu thế giới thuộc chi Aethionema: "Stonecress" chỉ bất kỳ loại cây thân thảo nào trong chi Aethionema, nguồn gốc từ các môi trường sống trên đá vôi nhiều nắng.

dụ sử dụng
  • (Cây stonecress phát triển mạnh trong đất đá vôi nhiều đá.)
  • (Người làm vườn thường trồng cây stonecress ở những khu vực nhiều nắng, thoát nước tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stonecress as a ground cover": Sử dụng stonecress làm lớp phủ mặt đất.
    • Stonecress is an excellent choice for covering dry, rocky slopes. (Cây stonecress lựa chọn tuyệt vời để phủ các sườn đồi khô, nhiều đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Aethionema (danh từ khoa học): tên chi thực vật chứa các loài stonecress.
  • Rockcress (danh từ): một loại cây tương tự thuộc chi Arabis, nhưng khác về họ thực vật.
Từ đồng nghĩa
  • Rockcress: cây thảo mộc mọc trên đá (dùng không chính xác, rockcress thuộc chi khác).
  • Aethionema: tên khoa học của chi này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "stonecress".

Từ gần giống

Từ chứa "stonecress"