stonehenge
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Stonehenge là một công trình cự thạch cổ đại nằm ở miền nam nước Anh, bao gồm các khối đá lớn được dựng lên theo vòng tròn. Công trình này có niên đại từ thời tiền sử và được cho là được sử dụng cho các mục đích nghi lễ hoặc tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Stonehenge là một trong những công trình tiền sử nổi tiếng nhất thế giới.)
- (Hàng ngàn du khách ghé thăm Stonehenge mỗi năm để chiêm ngưỡng những vòng tròn đá bí ẩn của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the mystery of Stonehenge": bí ẩn của Stonehenge, thường được dùng để chỉ những câu hỏi chưa có lời giải về mục đích và cách xây dựng công trình này.
- The mystery of Stonehenge continues to fascinate archaeologists and historians. (Bí ẩn của Stonehenge tiếp tục làm say mê các nhà khảo cổ học và sử học.)
"Stonehenge as a UNESCO World Heritage Site": Stonehenge là một Di sản Thế giới được UNESCO công nhận.
- Stonehenge was designated a UNESCO World Heritage Site in 1986. (Stonehenge được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới vào năm 1986.)
Biến thể và từ gần giống
- Stone (n): đá (thành phần cấu tạo nên Stonehenge).
- The stones at Stonehenge weigh several tons each. (Những khối đá tại Stonehenge nặng vài tấn mỗi khối.)
- Megalith (n): cự thạch (thuật ngữ chỉ các khối đá lớn dùng trong xây dựng thời cổ đại).
- Stonehenge is a famous example of a megalithic structure. (Stonehenge là một ví dụ nổi tiếng về cấu trúc cự thạch.)
Từ đồng nghĩa
- Cấu trúc cự thạch: công trình bằng đá lớn thời tiền sử (mô tả chung, không thay thế trực tiếp).
- Di tích tiền sử: địa điểm khảo cổ có niên đại từ thời kỳ trước khi có chữ viết.
Các cụm từ liên quan
- "to visit Stonehenge": tham quan Stonehenge.
- We plan to visit Stonehenge during our trip to England. (Chúng tôi dự định tham quan Stonehenge trong chuyến đi đến nước Anh.)
- "the construction of Stonehenge": việc xây dựng Stonehenge.
- The construction of Stonehenge is believed to have taken place over several centuries. (Việc xây dựng Stonehenge được cho là đã diễn ra trong nhiều thế kỷ.)
Thành ngữ liên quan
- "as old as Stonehenge": rất cổ xưa (thành ngữ so sánh, dùng để chỉ một thứ gì đó có tuổi đời rất lớn).
- That tradition is as old as Stonehenge. (Truyền thống đó cổ xưa như Stonehenge vậy.)