stonelike

stonelike

The patient's stonelike temporal bone required a specialized drill.

Định nghĩa

Tính từ: (đặc biệt dùng cho xương, như xương thái dương) độ cứng giống như đá, rất cứng chắc.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ phẫu thuật đã gặp một phần xương thái dương cứng như đá trong ca mổ.)
  • (Trong một số hóa thạch, cấu trúc xương trở nên cứng như đá qua hàng thiên niên kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stonelike hardness": độ cứng giống như đá.

    • The stonelike hardness of the bone made it difficult to cut. (Độ cứng như đá của xương khiến việc cắt trở nên khó khăn.)
  • "stonelike texture": kết cấu giống đá.

    • The fossil had a stonelike texture, indicating complete mineralization. (Hóa thạch kết cấu giống đá, cho thấy quá trình khoáng hóa hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Stone (n): đá.
  • Stony (adj): đá, nhiều đá, hoặc cứng như đá.
  • Stone-hard (adj): cứng như đá (thường dùng trong miêu tả thông thường).
Từ đồng nghĩa
  • Rock-hard: cứng như đá.
  • Petrous: (trong giải phẫu) thuộc phần đá của xương thái dương, rất cứng.
  • Lapidary: (thuộc) đá quý, nhưng không thường dùng cho xương.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này, từ chuyên ngành y học/cổ sinh vật học.)