stonewall jackson
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Stonewall Jackson là tên gọi của một vị tướng trong Quân đội Liên minh miền Nam Hoa Kỳ trong cuộc Nội chiến Hoa Kỳ (1824–1863). Biệt danh "Stonewall" (Bức tường đá) được đặt cho ông sau trận Bull Run lần thứ nhất, nơi quân của ông đứng vững như một bức tường đá trước sự tấn công của quân Liên bang miền Bắc.
Ví dụ sử dụng
- (Stonewall Jackson là một chỉ huy chủ chốt trong Quân đội Liên minh miền Nam.)
- (Các chiến thuật quân sự của Stonewall Jackson vẫn được nghiên cứu cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stonewall Jackson" thường được dùng như một biểu tượng lịch sử để chỉ sự kiên cường, bất khuất trong chiến đấu.
- In history books, Stonewall Jackson is remembered for his bravery. (Trong sách lịch sử, Stonewall Jackson được nhớ đến vì lòng dũng cảm của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Stonewall (danh từ): bức tường đá; cũng là động từ có nghĩa "cản trở, chống đối kiên quyết".
- The team tried to stonewall the opposition's attacks. (Đội đã cố gắng chống đối các cuộc tấn công của đối phương.)
- Jackson (danh từ riêng): họ phổ biến, nhưng trong ngữ cảnh này chỉ riêng Thomas Jonathan "Stonewall" Jackson.
Từ đồng nghĩa
- Confederate general: tướng Liên minh miền Nam.
- Military commander: chỉ huy quân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng này.)
Thành ngữ liên quan
- "Stonewall" (như một động từ): có nghĩa là từ chối hợp tác hoặc cung cấp thông tin, thường dùng trong chính trị hoặc pháp lý.
- The politician tried to stonewall the investigation. (Chính trị gia đó đã cố gắng cản trở cuộc điều tra.)