stonewaller

Định nghĩa

Danh từ: - Người hành vi trì hoãn hoặc không hợp tác: "Stonewaller" chỉ một người cố tình trì hoãn, từ chối trả lời, hoặc không hợp tác bằng cách đưa ra những câu trả lời dài dòng, né tránh hoặc im lặng. Hành vi này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, điều tra, hoặc đàm phán để gây khó khăn cho đối phương.

dụ sử dụng
  • (Chính trị gia đó bị buộc tội một người trì hoãn trong phiên điều trần của ủy ban.)
  • (Khi được hỏi về số tiền bị mất, anh ta hành động như một kẻ trì hoãn, đưa ra những câu trả lời mơ hồ lảng tránh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a stonewaller": trở thành một người hành vi trì hoãn, thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc chính trị.
    • In negotiations, being a stonewaller can delay progress for months. (Trong đàm phán, việc trở thành một kẻ trì hoãn có thể làm chậm tiến độ hàng tháng trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Stonewalling (danh từ): hành động trì hoãn hoặc không hợp tác.
    • His stonewalling frustrated the entire investigation team. (Hành động trì hoãn của anh ta làm cả đội điều tra bực bội.)
  • Stonewall (động từ): hành động trì hoãn hoặc từ chối hợp tác.
    • She decided to stonewall when asked about her involvement. ( ấy quyết định trì hoãn khi được hỏi về sự liên quan của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Obstructionist: người cản trở, gây khó khăn.
  • Delayer: người trì hoãn.
  • Evasive person: người né tránh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stonewall someone: trì hoãn hoặc từ chối hợp tác với ai đó.
    • The witness tried to stonewall the lawyer by giving irrelevant details. (Nhân chứng cố gắng trì hoãn luật sư bằng cách đưa ra những chi tiết không liên quan.)
Thành ngữ liên quan
  • To play the stonewaller: đóng vai kẻ trì hoãn, thường dùng trong ngữ cảnh chiến thuật.
    • During the debate, he played the stonewaller to avoid answering tough questions. (Trong cuộc tranh luận, anh ta đóng vai kẻ trì hoãn để tránh trả lời những câu hỏi khó.)
stonewaller
A manager becomes a stonewaller when asked about the budget.