stonyhearted

stonyhearted

A stonyhearted king ignores the pleas of his people.

Định nghĩa

Tính từ:
- Cứng lòng, vô cảm, không lòng trắc ẩn: "Stonyhearted" mô tả một người hoàn toàn thiếu cảm xúc, sự đồng cảm hoặc lòng thương xót đối với người khác. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự lạnh lùng, tàn nhẫn.

dụ sử dụng
  • (Người chủ nhà cứng lòng đã đuổi gia đình đó ra ngoài không báo trước.)
  • ( ấy nhìn anh ta với ánh mắtcảm, từ chối nghe lời xin lỗi của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A stonyhearted refusal": Sự từ chối lạnh lùng, không khoan nhượng. (Sự từ chối cứng lòng của anh ấy trong việc giúp đỡ người nghèo đã khiến mọi người sốc.)
  • "Stonyhearted indifference": Sự thờ ơcảm, không quan tâm đến nỗi đau của người khác. (Sự thờ ơcảm của chính phủ đối với các nạn nhân thảm họa đã bị chỉ trích.)
Biến thể từ gần giống
  • Stony-hearted (cách viết khác, dấu gạch nối): cùng nghĩa. (Ông ta một doanh nhân cứng lòng, chỉ quan tâm đến lợi nhuận.)
  • Stonehearted (biến thể ghép): cũng mang nghĩa tương tự. (Một thẩm pháncảm đã đưa ra bản án khắc nghiệt nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfeeling (adj): vô cảm, không cảm xúc. (Những nhận xétcảm của anh ấy đã làm tổn thương ấy sâu sắc.)
  • Hard-hearted (adj): cứng lòng, ít đồng cảm. (Chỉ người cứng lòng mới phớt lờ nỗi đau như vậy.)
  • Cold-blooded (adj): lạnh lùng, tàn nhẫn (thường dùng cho hành động). (Kẻ giết người lạnh lùng không hề tỏ ra hối hận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn a stony heart: trở nên cứng lòng, từ chối lòng trắc ẩn. (Anh ta trở nên cứng lòng trước lời cầu xin giúp đỡ của ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Have a heart of stone: trái tim bằng đá, nghĩa rấtcảm. ( ấy trái tim bằng đá; không bao giờ khóc khi xem phim buồn.)
  • Stone-cold: lạnh lùng, không cảm xúc (thường dùng cho thái độ). (Anh ta đưa ra phản hồi lạnh lùng trước tin tức bi thảm.)