stool test

Định nghĩa

Danh từ: Xét nghiệm phânmột xét nghiệm y tế được thực hiện tại nhà, trong đó bạn thu thập mẫu phân của mình để kiểm tra xem dấu vết máu hay không; thường được sử dụng để phát hiện ung thư đại trực tràng.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ khuyên tôi nên làm xét nghiệm phân để kiểm tra ung thư đại trực tràng.)
  • (Bạn cần thu thập một mẫu phân nhỏ cho xét nghiệm phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a stool test": trải qua xét nghiệm phân.
    • Patients over 50 should undergo a stool test annually. (Bệnh nhân trên 50 tuổi nên trải qua xét nghiệm phân hàng năm.)
  • "positive stool test": kết quả xét nghiệm phân dương tính ( máu).
    • A positive stool test may indicate the presence of polyps or cancer. (Kết quả xét nghiệm phân dương tính có thể chỉ ra sự hiện diện của polyp hoặc ung thư.)
Biến thể từ gần giống
  • Stool (danh từ): phân, chất thải của cơ thể.
  • Fecal occult blood test (FOBT) (danh từ): xét nghiệm tìm máu ẩn trong phânmột loại xét nghiệm phân cụ thể.
  • Colonoscopy (danh từ): nội soi đại tràng – một thủ thuật khác để kiểm tra đại trực tràng, nhưng không phải xét nghiệm phân.
Từ đồng nghĩa
  • Fecal test: xét nghiệm phân (thuật ngữ chung).
  • Occult blood test: xét nghiệm tìm máu ẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "stool test". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to test" với nghĩa xét nghiệm: - Test for: kiểm tra để tìm ra. - They will test the stool for traces of blood. (Họ sẽ xét nghiệm phân để tìm dấu vết máu.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "stool test".

stool test
A patient collects a stool sample for a stool test at home.