stooping

stooping

An elderly woman is stooping to pick up a dropped coin from the sidewalk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dáng lưng còng, khom xuống: "stooping" mô tả trạng thái một người lưng vai cong, không thẳng đứng, thường do tuổi tác hoặc thói quen.
    • Nghiêng về phía trước: Từ này cũng có thể chỉ hành động hoặc tư thế cúi người xuống về phía trước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A little oldish misshapen stooping woman walked slowly. (Một già hơi lùn, dáng lưng còng, đi chậm rãi.)
    • The stooping figure of the man made him look tired. (Dáng khom lưng của người đàn ông khiến ông trông mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stooping posture": tư thế khom lưng.

    • Years of manual labor gave him a permanent stooping posture. (Nhiều năm lao động chân tay khiến ông tư thế khom lưng vĩnh viễn.)
  • "stooping shoulders": đôi vai khom.

    • Her stooping shoulders were a result of poor posture. (Đôi vai khom của ấy kết quả của tư thế xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Stoop (động từ): cúi xuống, khom người.

    • He had to stoop to pick up the coin. (Anh ấy phải cúi xuống để nhặt đồng xu.)
  • Stooped (tính từ): (dạng quá khứ phân từ) bị khom, bị cúi xuống.

    • The old man walked with a stooped back. (Ông già đi với lưng bị khom.)
Từ đồng nghĩa
  • Bent: cong, uốn cong.
    • Her back was bent from years of work. (Lưng bị cong nhiều năm làm việc.)
  • Hunched: khom lưng, gù lưng.
    • He sat hunched over the desk. (Anh ấy ngồi khom lưng trên bàn làm việc.)
  • Slouched: ngồi hoặc đứng với tư thế lưng cong.
    • She slouched in her chair, looking bored. ( ấy ngồi lười biếng trên ghế, trông chán nản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stoop down: cúi xuống thấp.

    • She stooped down to tie her shoelaces. ( ấy cúi xuống để buộc dây giày.)
  • Stoop over: khom người về phía trước.

    • He stooped over to look at the flower. (Anh ấy khom người về phía trước để nhìn bông hoa.)
Thành ngữ liên quan
  • Stoop to conquer: hạ mình để đạt được mục đích (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • She would stoop to conquer, even if it meant lying. ( ấy sẵn sàng hạ mình để đạt được mục đích, ngay cả khi điều đó có nghĩa nói dối.)