stooping
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có dáng lưng còng, khom xuống: "stooping" mô tả trạng thái một người có lưng và vai cong, không thẳng đứng, thường do tuổi tác hoặc thói quen.
- Nghiêng về phía trước: Từ này cũng có thể chỉ hành động hoặc tư thế cúi người xuống về phía trước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A little oldish misshapen stooping woman walked slowly. (Một bà già hơi lùn, dáng lưng còng, đi chậm rãi.)
- The stooping figure of the man made him look tired. (Dáng khom lưng của người đàn ông khiến ông trông mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"stooping posture": tư thế khom lưng.
- Years of manual labor gave him a permanent stooping posture. (Nhiều năm lao động chân tay khiến ông có tư thế khom lưng vĩnh viễn.)
"stooping shoulders": đôi vai khom.
- Her stooping shoulders were a result of poor posture. (Đôi vai khom của cô ấy là kết quả của tư thế xấu.)
Biến thể và từ gần giống
Stoop (động từ): cúi xuống, khom người.
- He had to stoop to pick up the coin. (Anh ấy phải cúi xuống để nhặt đồng xu.)
Stooped (tính từ): (dạng quá khứ phân từ) bị khom, bị cúi xuống.
- The old man walked with a stooped back. (Ông già đi với lưng bị khom.)
Từ đồng nghĩa
- Bent: cong, uốn cong.
- Her back was bent from years of work. (Lưng bà bị cong vì nhiều năm làm việc.)
- Hunched: khom lưng, gù lưng.
- He sat hunched over the desk. (Anh ấy ngồi khom lưng trên bàn làm việc.)
- Slouched: ngồi hoặc đứng với tư thế lưng cong.
- She slouched in her chair, looking bored. (Cô ấy ngồi lười biếng trên ghế, trông chán nản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Stoop down: cúi xuống thấp.
- She stooped down to tie her shoelaces. (Cô ấy cúi xuống để buộc dây giày.)
Stoop over: khom người về phía trước.
- He stooped over to look at the flower. (Anh ấy khom người về phía trước để nhìn bông hoa.)
Thành ngữ liên quan
- Stoop to conquer: hạ mình để đạt được mục đích (thường mang nghĩa tiêu cực).
- She would stoop to conquer, even if it meant lying. (Cô ấy sẵn sàng hạ mình để đạt được mục đích, ngay cả khi điều đó có nghĩa là nói dối.)