stop dead

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Dừng lại đột ngột, sững lại: "stop dead" có nghĩa dừng lại hoàn toàn ngay lập tức, thường ngạc nhiên, sợ hãi, hoặc nhận ra điều đó bất ngờ. Hành động dừng này thường xảy ra một cách đột ngột bất động.

dụ sử dụng
  • (Khi anh ấy nhìn thấy xe cảnh sát, anh ấy sững lại.)
  • ( ấy dừng lại đột ngột giữa câu nói khi nghe thấy một tiếng động lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stop dead in one's tracks": dừng lại đột ngột ngay tại chỗ, thường bị sốc hoặc kinh ngạc.

    • The deer stopped dead in its tracks when it saw the headlights. (Con nai sững lại ngay tại chỗ khi nhìn thấy đèn pha.)
  • "to stop someone dead": làm ai đó dừng lại đột ngột.

    • His sudden shout stopped me dead. (Tiếng hét đột ngột của anh ấy làm tôi sững lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Stop short: dừng lại đột ngột, thường mang sắc thái tương tự.

    • He stopped short when he realized his mistake. (Anh ấy dừng lại đột ngột khi nhận ra lỗi của mình.)
  • Freeze: bất động sợ hãi hoặc ngạc nhiên.

    • She froze when she saw the snake. ( ấy bất động khi nhìn thấy con rắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Frozen: bất động, không di chuyển.
  • Immobilized: bị làm cho bất động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stop over: dừng lại tạm thời trong một chuyến đi.

    • We stopped over in Paris for two days. (Chúng tôi dừng lại tạm thờiParis hai ngày.)
  • Stop by: ghé qua.

    • I'll stop by your house later. (Tôi sẽ ghé qua nhà bạn sau.)
Thành ngữ liên quan
  • Stop dead in one's tracks: dừng lại đột ngột như bị đóng băng.

    • The news stopped him dead in his tracks. (Tin tức đó làm anh ấy sững lại như bị đóng băng.)
  • Come to a dead stop: dừng lại hoàn toàn, không còn di chuyển.

    • The car came to a dead stop at the red light. (Chiếc xe dừng lại hoàn toànđèn đỏ.)