stop over
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Dừng lại tạm thời trong một chuyến đi: "stop over" có nghĩa là tạm dừng một chuyến hành trình dài (thường là đi máy bay, tàu xe) để nghỉ ngơi qua đêm hoặc tham quan một địa điểm nào đó trước khi tiếp tục hành trình.
- Ngừng lại để thăm viếng: "stop over" cũng được dùng khi bạn ghé thăm ai đó hoặc một nơi nào đó trong một khoảng thời gian ngắn trong khi đang di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- We had to stop over in Venezuela on our flight back from Brazil. (Chúng tôi đã phải dừng lại ở Venezuela trên chuyến bay trở về từ Brazil.)
- They stopped at Aunt Mary's house for a night. (Họ đã ghé nhà dì Mary để nghỉ lại một đêm.)
- She stopped over in Paris for two days before continuing to London. (Cô ấy đã dừng lại ở Paris hai ngày trước khi tiếp tục đến London.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a stopover": thực hiện một điểm dừng chân tạm thời (dạng danh từ của cụm từ).
- We made a stopover in Dubai on our way to Australia. (Chúng tôi đã có một điểm dừng chân ở Dubai trên đường đến Úc.)
"stopover flight": chuyến bay có điểm dừng trung gian.
- A stopover flight often costs less than a direct one. (Chuyến bay có điểm dừng thường rẻ hơn chuyến bay thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
Stopover (danh từ): điểm dừng chân, sự tạm dừng trong chuyến đi.
- The airline offered a free hotel for the stopover. (Hãng hàng không cung cấp khách sạn miễn phí cho điểm dừng chân.)
Stop off: dừng lại một thời gian ngắn (thường không qua đêm).
- We stopped off at a café for coffee. (Chúng tôi ghé vào một quán cà phê để uống cà phê.)
Từ đồng nghĩa
- Layover: điểm dừng trung gian (thường dùng trong hàng không, ngắn hơn stopover).
- Break one's journey: tạm dừng hành trình.
- Pull over: tấp vào lề đường để dừng (không nhất thiết là trong chuyến đi dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stop over at: ghé qua, dừng lại ở một địa điểm cụ thể.
- We stopped over at a small village for the night. (Chúng tôi dừng lại ở một ngôi làng nhỏ để nghỉ đêm.)
Thành ngữ liên quan
- Make a pit stop: dừng lại để nghỉ ngơi hoặc ăn uống nhanh (thường dùng trong các chuyến đi đường dài).
- We made a pit stop at a gas station to stretch our legs. (Chúng tôi dừng lại ở một trạm xăng để duỗi chân.)