stop payment

Định nghĩa

Danh từ: Lệnh của người gửi tiền yêu cầu ngân hàng từ chối thanh toán một tờ séc.

dụ sử dụng
  • (Khách hàng đã đặt lệnh ngừng thanh toán tờ séc sau khi nhận ra bị mất.)
  • (Để tránh gian lận, ấy đã yêu cầu ngừng thanh toán cho cuốn séc bị đánh cắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to issue a stop payment": phát hành lệnh ngừng thanh toán.

    • The bank requires a written request to issue a stop payment. (Ngân hàng yêu cầu một yêu cầu bằng văn bản để phát hành lệnh ngừng thanh toán.)
  • "stop payment order": lệnh ngừng thanh toán (dạng đầy đủ).

    • A stop payment order is valid for six months unless renewed. (Lệnh ngừng thanh toán hiệu lực trong sáu tháng trừ khi được gia hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Stop-payment (adj): thuộc về lệnh ngừng thanh toán.

    • The stop-payment fee is usually $30. (Phí lệnh ngừng thanh toán thường 30 đô la.)
  • Stop (v): ngừng, dừng lại.

    • The bank stopped payment on the check immediately. (Ngân hàng đã ngừng thanh toán tờ séc ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Payment suspension: tạm ngừng thanh toán.
  • Check cancellation: hủy séc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put a stop on: đặt lệnh ngừng (thanh toán).
    • He put a stop on the check to prevent unauthorized use. (Anh ấy đã đặt lệnh ngừng tờ séc để ngăn chặn việc sử dụng trái phép.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "stop payment".

stop payment
A customer submits a stop payment order at the bank.