stop up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Bịt kín, nút chặt, làm tắc nghẽn: "stop up" có nghĩa là lấp đầy hoặc đóng chặt một lỗ hổng, khe hở, hoặc đường ống bằng vật gì đó (như nút, giẻ, hoặc chất liệu khác) để ngăn không cho chất lỏng, không khí hoặc ánh sáng đi qua.
Ví dụ sử dụng
- (Làm ơn bịt kín lỗ trên tường bằng vữa.)
- (Thợ sửa ống nước đã bịt kín chỗ rò rỉ bằng một chất bịt chuyên dụng.)
- (Cô ấy dùng một mảnh vải để nút chặt cái chai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stop up" có thể được dùng theo nghĩa đen (bịt vật lý) hoặc nghĩa bóng (ngăn chặn một quá trình).
- The leaves stopped up the drain, causing flooding. (Lá cây làm tắc cống, gây ra ngập lụt.)
- He tried to stop up his ears to avoid hearing the noise. (Anh ấy cố bịt tai để tránh nghe tiếng ồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Stop (v): dừng lại, ngừng (không có nghĩa bịt kín).
- The bus stopped at the station. (Xe buýt dừng lại ở ga.)
- Stoppage (n): sự tắc nghẽn, sự ngừng lại.
- There was a stoppage in the water pipe. (Có sự tắc nghẽn trong ống nước.)
- Stopper (n): cái nút, cái chốt (dùng để bịt kín).
- He put the stopper back in the bottle. (Anh ấy đặt cái nút lại vào chai.)
Từ đồng nghĩa
- Plug up: bịt kín, nút lại.
- Plug up the sink before filling it with water. (Bịt kín bồn rửa trước khi đổ nước vào.)
- Block up: làm tắc nghẽn, chặn lại.
- The pipe is blocked up with grease. (Ống bị tắc nghẽn vì mỡ.)
- Seal: niêm phong, bịt kín.
- Seal the envelope before mailing it. (Niêm phong phong bì trước khi gửi thư.)
- Close up: đóng chặt, bịt kín.
- Close up the bag to keep the cookies fresh. (Bịt kín túi để giữ bánh quy tươi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stop off: dừng lại một chút trên đường đi.
- We stopped off at a café for coffee. (Chúng tôi dừng lại ở một quán cà phê để uống cà phê.)
- Stop over: nghỉ chân qua đêm trên đường đi.
- They stopped over in Paris for two nights. (Họ nghỉ chân ở Paris hai đêm.)
- Stop by: ghé qua, ghé thăm.
- Stop by my house when you have time. (Ghé qua nhà tôi khi bạn có thời gian.)
Thành ngữ liên quan
- "Stop up one's ears": bịt tai (không nghe, phớt lờ).
- He stopped up his ears to the criticism. (Anh ấy bịt tai trước những lời chỉ trích.)