stop-loss order

Định nghĩa

Danh từ: Lệnh cắt lỗmột lệnh được đưa ra cho người môi giới chứng khoán để tự động bán (hoặc mua) một chứng khoán khi giá của giảm xuống (hoặc tăng lên) đến một mức đã định trước. Mục đích của lệnh này hạn chế tổn thất hoặc bảo vệ lợi nhuận trong giao dịch tài chính.

dụ sử dụng
  • (The investor placed a stop-loss order at 10% below the purchase price to avoid large losses.)
  • (When the stock price hits $50, the stop-loss order will automatically trigger a sell order.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trailing stop-loss order": lệnh cắt lỗ động, tự động điều chỉnh mức giá cắt lỗ khi giá thị trường biến động theo hướng lợi.

    • Sử dụng trailing stop-loss order giúp nhà đầu khóa lợi nhuận khi thị trường tăng. (Using a trailing stop-loss order helps investors lock in profits when the market rises.)
  • "Stop-loss order vs. stop-limit order": so sánh giữa lệnh cắt lỗ (thực hiện ngay khi chạm giá) lệnh giới hạn cắt lỗ (chỉ thực hiện trong một khung giá cụ thể).

    • Khác với stop-loss order, stop-limit order chỉ bán trong phạm vi giá đã định, giúp kiểm soát giá tốt hơn. (Unlike a stop-loss order, a stop-limit order only sells within a specified price range, offering better price control.)
Biến thể từ gần giống
  • Stop-loss (adj): thuộc về cắt lỗ.

    • Chiến lược stop-loss công cụ quản lý rủi ro phổ biến. (The stop-loss strategy is a common risk management tool.)
  • Order (n): lệnh (trong giao dịch chứng khoán).

    • Các loại order khác bao gồm market order limit order. (Other types of orders include market orders and limit orders.)
Từ đồng nghĩa
  • Lệnh dừng lỗ: cách dịch thuần Việt, tương đương với "stop-loss order".
  • Lệnh bảo vệ: dùng trong ngữ cảnh không chính thức, nhấn mạnh mục đích bảo vệ vốn.
Các cụm từ liên quan
  • Đặt stop-loss order: hành động thiết lập lệnh cắt lỗ.

    • Anh ấy đã đặt stop-loss order ngay sau khi mua cổ phiếu. (He set a stop-loss order right after buying the stock.)
  • Kích hoạt stop-loss order: khi giá chạm mức đã định, lệnh tự động thực hiện.

    • Thị trường giảm mạnh đã kích hoạt stop-loss order của nhiều nhà đầu . (The sharp market decline triggered many investors' stop-loss orders.)
Thành ngữ liên quan
  • Cắt lỗ kịp thời: khái niệm rộng hơn, nhấn mạnh việc thoát khỏi vị thế thua lỗ đúng lúc, không nhất thiết phải dùng lệnh tự động.
    • Nhà đầu khôn ngoan luôn biết cắt lỗ kịp thời thay vì hy vọng thị trường hồi phục. (Wise investors always know how to cut losses in time rather than hoping for a market recovery.)
stop-loss order
A trader sets a stop-loss order to protect their investment.