stop-valve
/'stɔpvælv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Van khoá: Một loại van được sử dụng để hoàn toàn ngăn chặn hoặc cho phép dòng chảy của chất lỏng hoặc khí trong một hệ thống đường ống. Nó có thể được đóng hoặc mở để kiểm soát lưu lượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The plumber closed the stop-valve to fix the leaking pipe. (Thợ sửa ống đã đóng van khoá để sửa chữa đường ống bị rò rỉ.)
- Before performing maintenance, always ensure the main stop-valve is shut off. (Trước khi thực hiện bảo trì, luôn đảm bảo van khoá chính đã được đóng lại.)
- This stop-valve controls the water supply to the entire building. (Van khoá này kiểm soát nguồn cung cấp nước cho toàn bộ tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Emergency stop-valve": Van khoá khẩn cấp, thường được sử dụng để nhanh chóng cách ly một phần của hệ thống trong tình huống nguy hiểm.
- In case of a fire, activate the emergency stop-valve for the gas line. (Trong trường hợp hỏa hoạn, hãy kích hoạt van khoá khẩn cấp cho đường dẫn khí đốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Stopcock (n): Van khoá, thường chỉ van có thiết kế đơn giản dùng cho đường nước trong gia đình. Đây là một từ gần nghĩa.
- The stopcock under the sink is leaking. (Van khoá dưới bồn rửa đang bị rỉ.)
- Shut-off valve (n): Van ngắt, van đóng. Đây là một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến.
- Locate the main shut-off valve in your house. (Hãy xác định vị trí van ngắt chính trong nhà bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Shut-off valve: Van ngắt.
- Isolation valve: Van cách ly.
- Block valve: Van chặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'stop-valve')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'stop-valve')
danh từ
- (kỹ thuật) van khoá