stoppable
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bị chặn lại, có thể bị ngăn chặn: "stoppable" mô tả một vật, một người, hoặc một quá trình có khả năng bị dừng lại, bị chặn đứng, hoặc bị ngăn cản không cho tiếp tục.
- Có thể bị đánh bại: Trong thể thao hoặc cạnh tranh, "stoppable" dùng để chỉ một đội hoặc vận động viên có thể bị đối thủ ngăn chặn, không thể tiếp tục chiến thắng.
Ví dụ sử dụng
- (Nếu chúng ta tăng tốc độ, anh ta có thể bị chặn lại.)
- (Loại virus này không dễ bị ngăn chặn nếu không có vắc-xin.)
- (Đội của họ dường như không thể ngăn cản, nhưng bây giờ họ trông có vẻ có thể bị đánh bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"be considered stoppable": được coi là có thể bị ngăn chặn.
- The project was considered stoppable due to budget cuts. (Dự án được coi là có thể bị dừng lại do cắt giảm ngân sách.)
"barely stoppable": hầu như không thể ngăn chặn được.
- The runner was barely stoppable, even by the best defenders. (Vận động viên chạy hầu như không thể ngăn chặn được, ngay cả bởi những hậu vệ giỏi nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Unstoppable (tính từ, trái nghĩa): không thể ngăn chặn, không thể dừng lại.
- Her determination was unstoppable. (Quyết tâm của cô ấy là không thể ngăn cản.)
Stop (động từ): dừng lại, ngăn chặn.
- We need to stop the car. (Chúng ta cần dừng xe lại.)
Từ đồng nghĩa
- Preventable: có thể ngăn ngừa, có thể tránh được.
- The accident was preventable. (Tai nạn đó có thể ngăn ngừa được.)
- Haltable: có thể bị dừng lại (ít dùng, chủ yếu trong văn viết kỹ thuật).
- The machine is haltable by pressing the emergency button. (Máy có thể bị dừng lại bằng cách nhấn nút khẩn cấp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stop off: dừng lại ở một nơi nào đó trên đường đi.
- We stopped off at a café for coffee. (Chúng tôi dừng lại ở một quán cà phê để uống cà phê.)
- Stop by: ghé qua, dừng lại thăm.
- He stopped by my house yesterday. (Anh ấy đã ghé qua nhà tôi hôm qua.)
Thành ngữ liên quan
- Stop at nothing: không ngại bất cứ điều gì, làm mọi cách để đạt được mục đích.
- She will stop at nothing to achieve her goals. (Cô ấy sẽ không ngại bất cứ điều gì để đạt được mục tiêu của mình.)