stopped

stopped

The child has a stopped nose and is using a tissue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị tắc, bị chặn: "stopped" mô tả trạng thái một vật đó bị bít kín hoặc không thể lưu thông được, đặc biệt mũi khi bị nghẹt.
    • Đã dừng lại: "stopped" còn chỉ trạng thái một hành động hoặc chuyển động đã kết thúc, không còn tiếp diễn.
  2. Động từ (quá khứ đơn/phân từ hai của "stop"):

    • Đã dừng, đã ngừng: Diễn tả hành động chấm dứt một việc đó trong quá khứ.
    • Đã chặn, đã cản: Hành động ngăn cản một thứ đó tiếp tục di chuyển hoặc hoạt động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • I have a stopped nose because of the cold. (Tôi bị nghẹt mũi bị cảm lạnh.)
    • The pipe is stopped with debris. (Cái ống bị tắc bởi mảnh vụn.)
  • Động từ:

    • He stopped the car at the red light. (Anh ấy đã dừng xe ở đèn đỏ.)
    • The rain stopped after an hour. (Cơn mưa đã ngừng sau một giờ.)
    • She stopped talking when the teacher entered. ( ấy đã ngừng nói khi giáo viên bước vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stopped-up": (thường dùng với mũi) bị nghẹt hoàn toàn.

    • His nose is all stopped-up from allergies. (Mũi anh ấy bị nghẹt hết dị ứng.)
  • "stopped dead": dừng lại đột ngột hoặc hoàn toàn.

    • The conversation stopped dead when she walked in. (Cuộc trò chuyện đã dừng lại đột ngột khi ấy bước vào.)
  • "stopped short": dừng lại đột ngột trước khi hoàn thành một hành động.

    • He stopped short of saying the truth. (Anh ấy đã dừng lại trước khi nói ra sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Stop (động từ/danh từ): dừng lại, sự dừng lại.
    • Please stop making noise. (Làm ơn hãy ngừng gây ồn.)
  • Stoppage (danh từ): sự dừng lại, sự gián đoạn.
    • There was a stoppage in production due to a power outage. (Đã sự gián đoạn sản xuất do mất điện.)
  • Unstopped (tính từ): không bị tắc, không bị chặn.
    • The drain is unstopped now. (Cống thoát nước giờ không bị tắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Blocked: bị chặn, bị tắc.
    • The road is blocked by a fallen tree. (Con đường bị chặn bởi một cây đổ.)
  • Halted: đã dừng lại (thường dùng cho quá trình hoặc hoạt động).
    • The project was halted due to lack of funds. (Dự án đã bị dừng lại thiếu vốn.)
  • Ceased: đã chấm dứt (mang tính trang trọng hơn).
    • The fighting ceased after the ceasefire agreement. (Cuộc chiến đã chấm dứt sau thỏa thuận ngừng bắn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stop off: dừng lạimột nơi trong chuyến đi.
    • We stopped off at a café for coffee. (Chúng tôi đã dừng lạimột quán cà phê để uống cà phê.)
  • Stop over: dừng lại một thời gian ngắn trong chuyến hành trình dài.
    • They stopped over in Hanoi for two days. (Họ đã dừng lại Nội trong hai ngày.)
  • Stop up: bịt kín, làm tắc.
    • The sink is stopped up with food scraps. (Bồn rửa bị tắc bởi thức ăn thừa.)
Thành ngữ liên quan
  • Stop at nothing: không ngại bất cứ điều để đạt được mục tiêu.
    • She will stop at nothing to get what she wants. ( ấy sẽ không ngại bất cứ điều để đạt được điều mình muốn.)
  • Stop the clock: tạm dừng thời gian (trong thể thao hoặc cuộc thi).
    • The referee stopped the clock for an injury. (Trọng tài đã tạm dừng thời gian chấn thương.)