stopped
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị tắc, bị chặn: "stopped" mô tả trạng thái một vật gì đó bị bít kín hoặc không thể lưu thông được, đặc biệt là mũi khi bị nghẹt.
- Đã dừng lại: "stopped" còn chỉ trạng thái một hành động hoặc chuyển động đã kết thúc, không còn tiếp diễn.
Động từ (quá khứ đơn/phân từ hai của "stop"):
- Đã dừng, đã ngừng: Diễn tả hành động chấm dứt một việc gì đó trong quá khứ.
- Đã chặn, đã cản: Hành động ngăn cản một thứ gì đó tiếp tục di chuyển hoặc hoạt động.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- I have a stopped nose because of the cold. (Tôi bị nghẹt mũi vì bị cảm lạnh.)
- The pipe is stopped with debris. (Cái ống bị tắc bởi mảnh vụn.)
Động từ:
- He stopped the car at the red light. (Anh ấy đã dừng xe ở đèn đỏ.)
- The rain stopped after an hour. (Cơn mưa đã ngừng sau một giờ.)
- She stopped talking when the teacher entered. (Cô ấy đã ngừng nói khi giáo viên bước vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"stopped-up": (thường dùng với mũi) bị nghẹt hoàn toàn.
- His nose is all stopped-up from allergies. (Mũi anh ấy bị nghẹt hết vì dị ứng.)
"stopped dead": dừng lại đột ngột hoặc hoàn toàn.
- The conversation stopped dead when she walked in. (Cuộc trò chuyện đã dừng lại đột ngột khi cô ấy bước vào.)
"stopped short": dừng lại đột ngột trước khi hoàn thành một hành động.
- He stopped short of saying the truth. (Anh ấy đã dừng lại trước khi nói ra sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Stop (động từ/danh từ): dừng lại, sự dừng lại.
- Please stop making noise. (Làm ơn hãy ngừng gây ồn.)
- Stoppage (danh từ): sự dừng lại, sự gián đoạn.
- There was a stoppage in production due to a power outage. (Đã có sự gián đoạn sản xuất do mất điện.)
- Unstopped (tính từ): không bị tắc, không bị chặn.
- The drain is unstopped now. (Cống thoát nước giờ không bị tắc.)
Từ đồng nghĩa
- Blocked: bị chặn, bị tắc.
- The road is blocked by a fallen tree. (Con đường bị chặn bởi một cây đổ.)
- Halted: đã dừng lại (thường dùng cho quá trình hoặc hoạt động).
- The project was halted due to lack of funds. (Dự án đã bị dừng lại vì thiếu vốn.)
- Ceased: đã chấm dứt (mang tính trang trọng hơn).
- The fighting ceased after the ceasefire agreement. (Cuộc chiến đã chấm dứt sau thỏa thuận ngừng bắn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stop off: dừng lại ở một nơi trong chuyến đi.
- We stopped off at a café for coffee. (Chúng tôi đã dừng lại ở một quán cà phê để uống cà phê.)
- Stop over: dừng lại một thời gian ngắn trong chuyến hành trình dài.
- They stopped over in Hanoi for two days. (Họ đã dừng lại ở Hà Nội trong hai ngày.)
- Stop up: bịt kín, làm tắc.
- The sink is stopped up with food scraps. (Bồn rửa bị tắc bởi thức ăn thừa.)
Thành ngữ liên quan
- Stop at nothing: không ngại bất cứ điều gì để đạt được mục tiêu.
- She will stop at nothing to get what she wants. (Cô ấy sẽ không ngại bất cứ điều gì để đạt được điều mình muốn.)
- Stop the clock: tạm dừng thời gian (trong thể thao hoặc cuộc thi).
- The referee stopped the clock for an injury. (Trọng tài đã tạm dừng thời gian vì chấn thương.)