stoppered

stoppered

The scientist carefully placed the stoppered flask on the lab shelf.

Định nghĩa

Tính từ: (của một vật chứa) nút đậymiệng.

dụ sử dụng
  • (Những chai được nút kín giữ cho chất lỏng tươi mới.)
  • ( ấy đưa tôi một bình nước hoa nút đậy.)
  • (Rượu vang được cất trong các bình rót nút đậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tightly stoppered": được nút kín, đậy chặt.
    • The tightly stoppered jar preserved the pickles for months. (Cái lọ được nút kín bảo quản dưa chua trong nhiều tháng.)
  • "loosely stoppered": được nút lỏng, đậy hờ.
    • The loosely stoppered bottle allowed the gas to escape. (Cái chai được nút lỏng cho phép khí thoát ra ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Stopper (danh từ): cái nút, nút đậy.
    • He removed the rubber stopper from the test tube. (Anh ấy tháo nút cao su khỏi ống nghiệm.)
  • Unstoppered (tính từ): không nút, đã mở nút.
    • The unstoppered bottle spilled its contents. (Cái chai không nút đã làm đổ chất bên trong.)
Từ đồng nghĩa
  • Corked: nút bần, được nút bằng nút bần (thường chỉ chai rượu).
  • Sealed: được niêm phong, được đậy kín.
  • Capped: nắp, được đậy nắp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "stoppered", nhưng có thể liên quan đến: - Stop up: nút lại, bịt kín. - He stopped up the bottle with a cork. (Anh ấy nút chai bằng một cái nút bần.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "stoppered".