stopping

stopping

A violinist practices stopping on the strings during a lesson.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự dừng lại, hành động dừng lại: "stopping" chỉ hành động làm cho một việc đó ngừng diễn ra hoặc một vật ngừng chuyển động.
    • Kỹ thuật bấm dây (trong âm nhạc): Trong chơi nhạc cụ dây (như violin, guitar), "stopping" kỹ thuật dùng ngón tay ấn xuống dây đàn để thay đổi độ cao của âm thanh.
    • Thanh nối, thanh hàn: Trong kỹ thuật xây dựng, "stopping" một dải kim loại hẹp dùng để nối các bộ phận thép với nhau.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "stop"):

    • Đang dừng lại, đang ngừng: Chỉ hành động đang diễn ra của việc làm cho ai đó hoặc cái đó ngừng hoạt động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The sudden stopping of the car caused a loud noise. (Sự dừng lại đột ngột của chiếc xe gây ra một tiếng ồn lớn.)
    • The violinist's stopping was excellent, producing clear notes. (Kỹ thuật bấm dây của nghệ sĩ violin rất xuất sắc, tạo ra những nốt nhạc rõ ràng.)
    • The steel beams were joined with a stopping. (Các dầm thép được nối với nhau bằng một thanh hàn.)
  • Động từ:

    • She is stopping the car at the traffic light. ( ấy đang dừng xe tại đèn giao thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "without stopping": không ngừng nghỉ, liên tục.

    • He worked without stopping for eight hours. (Anh ấy đã làm việc không ngừng nghỉ trong tám giờ.)
  • "stopping power": khả năng dừng lại (thường dùng trong bối cảnh xe cộ hoặc khí).

    • The new brakes have excellent stopping power. (Hệ thống phanh mới khả năng dừng xe xuất sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Stop (động từ/danh từ): dừng lại, sự dừng lại.

    • Please stop talking. (Làm ơn dừng nói chuyện.)
  • Stopper (danh từ): nút chai, vật chặn.

    • He put a stopper in the bottle. (Anh ấy đặt một cái nút chai vào chai.)
Từ đồng nghĩa
  • Cessation (danh từ): sự ngừng lại (trang trọng hơn).

    • The cessation of hostilities was welcomed by all. (Sự ngừng chiến được tất cả hoan nghênh.)
  • Pause (danh từ): sự tạm dừng.

    • There was a brief pause in the conversation. ( một sự tạm dừng ngắn trong cuộc trò chuyện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stop off: ghé qua, dừng lạimột nơi trên đường đi.

    • We stopped off at a café for coffee. (Chúng tôi ghé qua một quán cà phê để uống cà phê.)
  • Stop over: dừng lại nghỉ qua đêm trên đường đi.

    • They stopped over in Paris for two days. (Họ dừng lại nghỉParis trong hai ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Stop at nothing: không từ bất cứ điều để đạt được mục đích.

    • He will stop at nothing to get what he wants. (Anh ta sẽ không từ bất cứ điều để đạt được thứ mình muốn.)
  • Stop dead: đột ngột dừng lại hoàn toàn.

    • She stopped dead when she saw the snake. ( ấy đột ngột dừng lại khi nhìn thấy con rắn.)