stopping
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự dừng lại, hành động dừng lại: "stopping" chỉ hành động làm cho một việc gì đó ngừng diễn ra hoặc một vật ngừng chuyển động.
- Kỹ thuật bấm dây (trong âm nhạc): Trong chơi nhạc cụ có dây (như violin, guitar), "stopping" là kỹ thuật dùng ngón tay ấn xuống dây đàn để thay đổi độ cao của âm thanh.
- Thanh nối, thanh hàn: Trong kỹ thuật xây dựng, "stopping" là một dải kim loại hẹp dùng để nối các bộ phận thép với nhau.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "stop"):
- Đang dừng lại, đang ngừng: Chỉ hành động đang diễn ra của việc làm cho ai đó hoặc cái gì đó ngừng hoạt động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The sudden stopping of the car caused a loud noise. (Sự dừng lại đột ngột của chiếc xe gây ra một tiếng ồn lớn.)
- The violinist's stopping was excellent, producing clear notes. (Kỹ thuật bấm dây của nghệ sĩ violin rất xuất sắc, tạo ra những nốt nhạc rõ ràng.)
- The steel beams were joined with a stopping. (Các dầm thép được nối với nhau bằng một thanh hàn.)
Động từ:
- She is stopping the car at the traffic light. (Cô ấy đang dừng xe tại đèn giao thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"without stopping": không ngừng nghỉ, liên tục.
- He worked without stopping for eight hours. (Anh ấy đã làm việc không ngừng nghỉ trong tám giờ.)
"stopping power": khả năng dừng lại (thường dùng trong bối cảnh xe cộ hoặc vũ khí).
- The new brakes have excellent stopping power. (Hệ thống phanh mới có khả năng dừng xe xuất sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Stop (động từ/danh từ): dừng lại, sự dừng lại.
- Please stop talking. (Làm ơn dừng nói chuyện.)
Stopper (danh từ): nút chai, vật chặn.
- He put a stopper in the bottle. (Anh ấy đặt một cái nút chai vào chai.)
Từ đồng nghĩa
Cessation (danh từ): sự ngừng lại (trang trọng hơn).
- The cessation of hostilities was welcomed by all. (Sự ngừng chiến được tất cả hoan nghênh.)
Pause (danh từ): sự tạm dừng.
- There was a brief pause in the conversation. (Có một sự tạm dừng ngắn trong cuộc trò chuyện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Stop off: ghé qua, dừng lại ở một nơi trên đường đi.
- We stopped off at a café for coffee. (Chúng tôi ghé qua một quán cà phê để uống cà phê.)
Stop over: dừng lại nghỉ qua đêm trên đường đi.
- They stopped over in Paris for two days. (Họ dừng lại nghỉ ở Paris trong hai ngày.)
Thành ngữ liên quan
Stop at nothing: không từ bất cứ điều gì để đạt được mục đích.
- He will stop at nothing to get what he wants. (Anh ta sẽ không từ bất cứ điều gì để đạt được thứ mình muốn.)
Stop dead: đột ngột dừng lại hoàn toàn.
- She stopped dead when she saw the snake. (Cô ấy đột ngột dừng lại khi nhìn thấy con rắn.)