storage allocation
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành khoa học máy tính): - Sự cấp phát bộ nhớ: "storage allocation" chỉ quá trình hoặc hành động gán các vùng nhớ cụ thể trên đĩa từ (magnetic disk) cho các dữ liệu hoặc chỉ thị nhất định. Đây là một khái niệm quan trọng trong quản lý bộ nhớ máy tính, đảm bảo dữ liệu và chương trình được lưu trữ ở những vị trí phù hợp để truy xuất hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ điều hành xử lý việc cấp phát bộ nhớ cho tất cả các chương trình đang chạy.)
- (Cấp phát bộ nhớ hiệu quả có thể cải thiện đáng kể hiệu suất của một cơ sở dữ liệu.)
- (Lập trình viên phải quản lý việc cấp phát bộ nhớ thủ công trong các ngôn ngữ cấp thấp như C.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dynamic storage allocation: cấp phát bộ nhớ động (cấp phát bộ nhớ trong thời gian chạy chương trình, thường dùng cho các cấu trúc dữ liệu có kích thước thay đổi).
- Dynamic storage allocation is essential for implementing linked lists and trees. (Cấp phát bộ nhớ động là cần thiết để triển khai danh sách liên kết và cây.)
- Static storage allocation: cấp phát bộ nhớ tĩnh (cấp phát bộ nhớ tại thời điểm biên dịch, kích thước cố định).
- Global variables in C typically use static storage allocation. (Các biến toàn cục trong C thường sử dụng cấp phát bộ nhớ tĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Allocation (danh từ): sự phân bổ, cấp phát (nói chung, không chỉ riêng bộ nhớ).
- The allocation of resources must be carefully planned. (Việc phân bổ tài nguyên phải được lên kế hoạch cẩn thận.)
- Storage (danh từ): bộ nhớ, kho lưu trữ.
- The computer has 256 GB of storage. (Máy tính có 256 GB bộ nhớ lưu trữ.)
- Memory allocation (danh từ): cấp phát bộ nhớ (thường dùng thay thế cho "storage allocation" trong ngữ cảnh bộ nhớ RAM).
Từ đồng nghĩa
- Memory assignment: gán bộ nhớ (cùng nghĩa, nhấn mạnh hành động gán vùng nhớ).
- Space allocation: cấp phát không gian (dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ bộ nhớ máy tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Allocate to: cấp phát cho (một đối tượng hoặc mục đích cụ thể).
- The system allocates more storage to the active user. (Hệ thống cấp phát thêm bộ nhớ cho người dùng đang hoạt động.)
- Set aside for: dành riêng cho (một mục đích).
- A portion of the disk is set aside for system files. (Một phần của đĩa được dành riêng cho các tập tin hệ thống.)
Thành ngữ liên quan
- To allocate resources: phân bổ nguồn lực (thành ngữ phổ biến trong kinh tế và quản lý, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh máy tính).
- The project requires careful allocation of resources. (Dự án yêu cầu phân bổ nguồn lực cẩn thận.)