storage locker

Định nghĩa

Danh từ: "storage locker" một ngăn chứa đồ hoặc tủ nhỏ khóa, thường được dùng để cất giữ quần áo, đồ đạc cá nhân hoặc vật giá trị.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã thuê một storage locker để cất quần áo mùa đông trong suốt mùa .)
  • (Phòng tập thể dục cung cấp cho mỗi thành viên một storage locker để đựng đồ đạc của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Storage locker" thường được dùng trong các ngữ cảnh như phòng tập thể dục, trường học, sân bay, hoặc các cơ sở cho thuê kho chứa đồ.
  • Có thể kết hợp với các tính từ như (tủ chứa đồ cá nhân), (tủ chứa đồ thuê), hoặc (tủ chứa đồ an toàn).
Biến thể từ gần giống
  • Locker (danh từ): tủ khóa, thường dùng trong trường học hoặc phòng thay đồ.
    • She put her books in her locker. ( ấy đặt sách vào tủ của mình.)
  • Storage unit (danh từ): đơn vị chứa đồ, thường lớn hơn không khóa riêng.
    • He rented a storage unit for his furniture. (Anh ấy thuê một đơn vị chứa đồ cho đồ nội thất của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Compartment: ngăn chứa, thường nhỏ hơn có thể không khóa.
    • The suitcase has several compartments. (Vali nhiều ngăn.)
  • Cubbyhole: ngăn nhỏ, thường dùng để đựng đồ cá nhân.
    • Each student has a cubbyhole for their supplies. (Mỗi học sinh một ngăn nhỏ để đựng đồ dùng học tập.)
Các cụm từ liên quan
  • Rent a storage locker: thuê một tủ chứa đồ.
    • I need to rent a storage locker for my extra boxes. (Tôi cần thuê một storage locker cho những hộp thừa của mình.)
  • Lock a storage locker: khóa tủ chứa đồ.
    • Remember to lock your storage locker before leaving. (Nhớ khóa storage locker của bạn trước khi rời đi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "storage locker". Tuy nhiên, cụm từ "locker room talk" (nói chuyện trong phòng thay đồ) có thể liên quan gián tiếp, nhưng không dùng "storage locker".

storage locker
A student places her books inside a storage locker between classes.