storage ring

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng lưu trữ: "storage ring" một thiết bị trong vật hạt nhân, bao gồm một tập hợp các nam châm được sắp xếp theo hình vòng tròn (giống như bánh vòng). Thiết bị này dùng để giữ cho các hạt mang điện (như electron hoặc proton) từ một máy gia tốc tiếp tục chuyển động tròn bên trong cho đến khi chúng được sử dụng cho các thí nghiệm hoặc ứng dụng khác.
dụ sử dụng
  • (Vòng lưu trữ một bộ phận thiết yếu của cơ sở bức xạ synchrotron.)
  • (Các nhà vật sử dụng vòng lưu trữ để duy trì một chùm hạt ổn định cho các thí nghiệm va chạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Particle storage ring": vòng lưu trữ hạt, nhấn mạnh vào chức năng chứa các hạt.

    • The particle storage ring can keep electrons circulating for hours. (Vòng lưu trữ hạt có thể giữ các electron quay vòng trong nhiều giờ.)
  • "Storage ring facility": cơ sở vòng lưu trữ, chỉ toàn bộ hệ thống bao gồm vòng lưu trữ các thiết bị phụ trợ.

    • The storage ring facility at the laboratory attracts researchers worldwide. (Cơ sở vòng lưu trữ tại phòng thí nghiệm thu hút các nhà nghiên cứu từ khắp nơi trên thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Storage (n): sự lưu trữ, nơi chứa đồ.
    • The storage space is limited in this room. (Không gian lưu trữ trong phòng này hạn.)
  • Ring (n): vòng tròn, cái nhẫn.
    • She wore a gold ring on her finger. ( ấy đeo một chiếc nhẫn vàng trên ngón tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Accumulator ring: vòng tích lũy (một thuật ngữ khác trong vật hạt, nhưng ít phổ biến hơn).
  • Particle storage device: thiết bị lưu trữ hạt (miêu tả chức năng tổng quát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Store up: tích trữ, lưu giữ.
    • The storage ring stores up particles before they are released for experiments. (Vòng lưu trữ tích trữ các hạt trước khi chúng được giải phóng cho các thí nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
storage ring
A scientist observes the particle beam inside the large storage ring.