storage room
Định nghĩa
Danh từ: storage room là một căn phòng được sử dụng để cất giữ, lưu trữ đồ đạc, hàng hóa hoặc vật dụng. Đây là không gian chuyên biệt để bảo quản các vật phẩm ít được sử dụng thường xuyên, giúp giữ cho các khu vực khác trong nhà hoặc tòa nhà gọn gàng, ngăn nắp.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi để đồ nội thất cũ và các thùng hộp trong phòng chứa đồ.)
- (Khách sạn có một phòng chứa đồ an toàn dành cho hành lý của khách.)
- (Vui lòng để các vật dụng vệ sinh trở lại phòng chứa đồ sau khi sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to turn something into a storage room": biến một không gian nào đó thành phòng chứa đồ.
- They turned the basement into a storage room for seasonal items. (Họ đã biến tầng hầm thành phòng chứa đồ cho các vật dụng theo mùa.)
- "to have a dedicated storage room": có một phòng chứa đồ riêng biệt.
- Having a dedicated storage room helps keep the house organized. (Có một phòng chứa đồ riêng giúp giữ cho ngôi nhà ngăn nắp.)
Biến thể và từ gần giống
- Storage closet (danh từ): tủ chứa đồ, thường nhỏ hơn phòng chứa đồ.
- The storage closet under the stairs holds the vacuum cleaner. (Tủ chứa đồ dưới cầu thang để máy hút bụi.)
- Store room (danh từ): phòng kho, thường dùng trong bối cảnh thương mại hoặc công nghiệp.
- The store room in the factory is filled with raw materials. (Phòng kho trong nhà máy chứa đầy nguyên liệu thô.)
Từ đồng nghĩa
- Phòng kho: không gian dùng để cất trữ hàng hóa.
- Kho chứa: nơi lưu trữ đồ đạc với quy mô lớn hơn.
- Phòng để đồ: cách gọi thông thường, ít trang trọng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Store away: cất đi, cất giữ vào nơi nào đó.
- We stored away the winter clothes in the storage room. (Chúng tôi đã cất quần áo mùa đông vào phòng chứa đồ.)
- Put away: để vào đúng chỗ, cất gọn.
- Please put away the tools in the storage room. (Vui lòng cất dụng cụ vào phòng chứa đồ.)
Thành ngữ liên quan
- Out of sight, out of mind: xa mặt cách lòng (ám chỉ đồ vật cất trong phòng chứa đồ thường bị lãng quên).
- I put the old photo albums in the storage room, and out of sight, out of mind, I forgot about them. (Tôi đã để các album ảnh cũ trong phòng chứa đồ, và xa mặt cách lòng, tôi quên mất chúng.)