storage space
Định nghĩa
- Danh từ:
- Không gian lưu trữ: "storage space" chỉ diện tích hoặc thể tích trong một cấu trúc (như nhà ở, tòa nhà, kho bãi) được dùng để chứa đồ đạc, hàng hóa hoặc vật dụng.
- Vùng chứa: Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghệ, "storage space" còn chỉ dung lượng của thiết bị lưu trữ (như ổ cứng, đám mây).
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi cần thêm không gian lưu trữ trên gác mái để chứa đồ nội thất cũ.)
- (Nhà kho này cung cấp 500 mét vuông không gian lưu trữ.)
- (Điện thoại của tôi hết không gian lưu trữ vì quá nhiều ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to free up storage space": giải phóng không gian lưu trữ.
- Delete unused files to free up storage space on your computer. (Xóa các tệp không dùng để giải phóng không gian lưu trữ trên máy tính của bạn.)
- "to maximize storage space": tối đa hóa không gian lưu trữ.
- Use wall shelves to maximize storage space in a small room. (Sử dụng kệ treo tường để tối đa hóa không gian lưu trữ trong căn phòng nhỏ.)
- "storage space shortage": tình trạng thiếu không gian lưu trữ.
- The storage space shortage in the city has driven up rental prices for garages. (Tình trạng thiếu không gian lưu trữ trong thành phố đã đẩy giá thuê nhà để xe lên cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Storage (n): sự lưu trữ, kho chứa (thường dùng độc lập).
- The basement is used for storage. (Tầng hầm được dùng để lưu trữ.)
- Space (n): không gian, diện tích.
- There isn't enough space in the closet. (Không có đủ không gian trong tủ quần áo.)
- Storeroom (n): phòng chứa đồ.
- The school has a large storeroom for sports equipment. (Trường học có một phòng chứa đồ lớn cho dụng cụ thể thao.)
Từ đồng nghĩa
- Room: không gian, chỗ trống (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).
- There's no room in the garage for another car. (Không có chỗ trong nhà để xe cho một chiếc xe khác.)
- Capacity: sức chứa, dung lượng (thường dùng trong kỹ thuật).
- The hard drive has a capacity of 1 terabyte. (Ổ cứng có dung lượng 1 terabyte.)
- Area: khu vực, diện tích (dùng cho không gian vật lý).
- The storage area in the basement is damp. (Khu vực lưu trữ ở tầng hầm bị ẩm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Store up: tích trữ, dự trữ.
- We store up winter clothes in the attic. (Chúng tôi tích trữ quần áo mùa đông trên gác mái.)
- Pack away: cất gọn, xếp gọn.
- Pack away the decorations in the storage space. (Cất gọn đồ trang trí vào không gian lưu trữ.)
- Clear out: dọn sạch, làm trống.
- We need to clear out the storage space to make room for new items. (Chúng tôi cần dọn sạch không gian lưu trữ để có chỗ cho đồ mới.)
Thành ngữ liên quan
- "A place for everything and everything in its place": mọi thứ đều có chỗ riêng và được đặt đúng chỗ (nhấn mạnh việc sử dụng không gian lưu trữ hiệu quả).
- With enough storage space, you can have a place for everything and everything in its place. (Với đủ không gian lưu trữ, bạn có thể có mọi thứ đều có chỗ riêng và được đặt đúng chỗ.)
- "Out of sight, out of mind": xa mặt cách lòng (ám chỉ việc cất đồ vào không gian lưu trữ dễ bị quên lãng).
- Don't put it in the storage space, or it'll be out of sight, out of mind. (Đừng bỏ nó vào không gian lưu trữ, nếu không nó sẽ bị quên lãng.)