storage warehouse

Định nghĩa

Danh từ:
- Kho chứa hàng hóa: "storage warehouse" chỉ một tòa nhà hoặc cơ sở được thiết kế chuyên dụng để lưu trữ hàng hóa hàng hóa thương mại. Đây nơi tập trung bảo quản các mặt hàng trước khi chúng được phân phối hoặc bán ra thị trường.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã thuê một kho chứa hàng hóa lớn để giữ các sản phẩm theo mùa của mình.)
  • (Hàng hóa được giao đến kho chứa hàng hóa trước khi được vận chuyển đến các nhà bán lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a storage warehouse": vận hành một kho chứa hàng hóa.
    • They decided to operate a storage warehouse near the port for easier logistics. (Họ quyết định vận hành một kho chứa hàng hóa gần cảng để dễ dàng hơn trong việc hậu cần.)
  • "storage warehouse management": quản lý kho chứa hàng hóa.
    • Efficient storage warehouse management reduces costs and improves inventory control. (Quản lý kho chứa hàng hóa hiệu quả giúp giảm chi phí cải thiện kiểm soát hàng tồn kho.)
Biến thể từ gần giống
  • Warehouse (n): kho hàng (thường dùng chung cho mọi loại kho, không nhất thiết chỉ dùng để lưu trữ).
    • The warehouse is full of boxes waiting to be shipped. (Kho hàng đầy những thùng hàng chờ được vận chuyển.)
  • Storage (n): sự lưu trữ, kho chứa (khái niệm chung hơn, có thể không phải tòa nhà).
    • We need more storage for our documents. (Chúng tôi cần thêm không gian lưu trữ cho tài liệu của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Storehouse: nhà kho, kho hàng (thường nhấn mạnh chức năng chứa đồ).
  • Depot: kho hàng, trạm trung chuyển (thường dùng trong ngành vận tải).
  • Repository: nơi lưu trữ (thường dùng cho dữ liệu hoặc đồ vật giá trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Store up: tích trữ, dự trữ.
    • We need to store up enough supplies for the winter. (Chúng tôi cần tích trữ đủ nhu yếu phẩm cho mùa đông.)
  • Warehouse away: cất vào kho, lưu kho.
    • The old furniture was warehoused away for future use. (Đồ nội thất đã được cất vào kho để sử dụng sau này.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a warehouse of something: rất nhiều thứ đó (nghĩa bóng).
    • She has a warehouse of ideas for new projects. ( ấy vô số ý tưởng cho các dự án mới.)
storage warehouse
A large storage warehouse holds rows of wooden crates and cardboard boxes.