storage-battery grid

Định nghĩa

Danh từ: - Lưới ắc quy (dùng trong ắc quy tích trữ): Một tấm kim loại đục lỗ hoặc gợn sóng, được sử dụng trong ắc quy tích trữ làm chất dẫn điện giá đỡ cho vật liệu hoạt động ( dụ: chì hoặc hợp kim chì).

dụ sử dụng
  • (Lưới ắc quy yếu tố thiết yếu để hỗ trợ vật liệu hoạt động trong ắc quy.)
  • (Sự ăn mòn của lưới ắc quy có thể làm giảm hiệu suất của ắc quy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grid design": thiết kế của lưới ắc quy, ảnh hưởng đến khả năng dẫn điện tuổi thọ của ắc quy.
    • Modern storage-battery grids use advanced alloys to improve conductivity. (Các lưới ắc quy hiện đại sử dụng hợp kim tiên tiến để cải thiện khả năng dẫn điện.)
  • "grid corrosion": sự ăn mòn lưới, một vấn đề phổ biến trong ắc quy chì-axit.
    • Grid corrosion is a major factor limiting battery lifespan. (Sự ăn mòn lưới yếu tố chính hạn chế tuổi thọ của ắc quy.)
Biến thể từ gần giống
  • Battery grid (n): lưới ắc quy (cách gọi ngắn gọn thông dụng hơn).
    • The battery grid is made of lead alloy. (Lưới ắc quy được làm từ hợp kim chì.)
  • Plate grid (n): lưới tấm, thường dùng để chỉ cấu trúc bên trong của tấm ắc quy.
Từ đồng nghĩa
  • Battery plate (n): tấm ắc quy (thường bao gồm cả lưới vật liệu hoạt động).
  • Conductive grid (n): lưới dẫn điện (nhấn mạnh chức năng dẫn điện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grid out: (hiếm, kỹ thuật) thiết kế hoặc sản xuất lưới.
    • Engineers grid out the pattern to optimize current flow. (Các kỹ sư thiết kế lưới để tối ưu hóa dòng điện.)
  • Grid up: (không phổ biến) làm lưới trở nên hoạt động hoặc tăng cường lưới.
    • The battery was gridded up with new material. (Ắc quy đã được tăng cường lưới bằng vật liệu mới.)
Thành ngữ liên quan
storage-battery grid
A technician inspects a storage-battery grid in the laboratory.