store-bought

store-bought

The baker uses store-bought jam for the pastries.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Muacửa hàng, không phải tự làm: "store-bought" dùng để chỉ một vật phẩm (thường thực phẩm hoặc đồ dùng) được mua từ một cửa hàng hoặc siêu thị, trái ngược với đồ tự làm tại nhà (homemade). Từ này nhấn mạnh nguồn gốc thương mại thay vì thủ công.
dụ sử dụng
  • (Tôi thích bánh quy muacửa hàng hơn chúng tiện lợi hơn.)
  • ( ấy đã dùng hỗn hợp làm bánh muacửa hàng cho bữa tiệc.)
  • (Chiếc váy muacửa hàng rẻ hơn chiếc váy may đo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "store-bought vs. homemade": đối lập giữa đồ mua đồ tự làm, thường được dùng trong các cuộc thảo luận về chất lượng, độ tươi, hoặc giá trị cảm xúc.

    • Many people argue that homemade food tastes better than store-bought. (Nhiều người tranh luận rằng đồ ăn tự làm ngon hơn đồ muacửa hàng.)
  • "store-bought items": các mặt hàng mua sẵn, thường dùng trong bối cảnh mua sắm hoặc nấu nướng.

    • We usually bring store-bought items to potlucks. (Chúng tôi thường mang các món mua sẵn đến các bữa tiệc potluck.)
Biến thể từ gần giống
  • Store-bought (tính từ): dạng chuẩn, không biến thể chính thức.
  • Boughten (tính từ, cổ hoặc phương ngữ): một từ đồng nghĩa cổ hơn, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại.
    • My boughten clothes are not as durable as those my grandmother sewed. (Quần áo mua sẵn của tôi không bền bằng những bộ quần áo tôi may.)
Từ đồng nghĩa
  • Purchased (tính từ): được mua, mang tính trang trọng hơn.
  • Ready-made (tính từ): làm sẵn, sẵn để mua, thường dùng cho quần áo hoặc đồ nội thất.
  • Commercial (tính từ): thuộc về thương mại, sản xuất hàng loạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "store-bought", đây tính từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • "As good as store-bought": (dùng để khen) tốt như đồ muacửa hàng, thường nói về đồ tự làm chất lượng cao.
    • Your homemade pie is as good as store-bought! (Chiếc bánh tự làm của bạn ngon như bánh muacửa hàng vậy!)
  • "Store-bought is fine": (thành ngữ thông tục) chấp nhận đồ mua sẵn thay vì tự làm, nhấn mạnh sự tiện lợi.
    • Don't stress about making everything from scratch; store-bought is fine. (Đừng căng thẳng về việc làm mọi thứ từ đầu; đồ muacửa hàng cũng ổn.)