store-room

/'stɔ:rum/
Học thuật
Thân thiện
store-room

The janitor organizes the cleaning supplies in the store-room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buồng kho, phòng kho: Một căn phòng trong nhà, tòa nhà hoặc cửa hàng được dùng để cất giữ, lưu trữ hàng hóa, đồ đạc hoặc vật dụng không thường xuyên sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We keep the old furniture in the store-room. (Chúng tôi để đồ đạc trong buồng kho.)
    • Please go to the store-room and get a new box of paper. (Hãy xuống phòng kho lấy một thùng giấy mới.)
    • The store-room at the back of the shop is full of inventory. (Buồng kho phía sau cửa hàng chứa đầy hàng tồn kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to clear out the store-room": dọn dẹp, thu dọn phòng kho.
    • It's time to clear out the store-room and throw away things we don't need. (Đã đến lúc dọn dẹp buồng kho vứt bỏ những thứ chúng ta không cần.)
Biến thể từ gần giống
  • Storage room (n): phòng lưu trữ, phòng kho (nghĩa tương đương).
  • Pantry (n): buồng đựng thức ăn, phòng đựng thực phẩm (một loại phòng kho chuyên dụng).
  • Closet (n): tủ quần áo, buồng nhỏ (thường nhỏ hơn store-room).
Từ đồng nghĩa
  • Storeroom: Cách viết khác của cùng một từ.
  • Stockroom: Phòng chứa hàng (thường dùng trong cửa hàng, nhà kho).
  • Larder: Buồng trữ thức ăn.
store-room

The janitor organizes the cleaning supplies in the store-room.

danh từ
  1. buồng kho