store-ship
/'stɔ:ʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tàu lương thực, tàu hậu cần: Một con tàu được sử dụng để chở và cung cấp lương thực, hàng hóa, vật tư cho các tàu khác trong hạm đội hoặc cho các căn cứ quân sự, thám hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fleet was accompanied by a store-ship carrying food and ammunition. (Hạm đội được hộ tống bởi một tàu lương thực chở thức ăn và đạn dược.)
- The expedition relied on the store-ship for fresh supplies every month. (Cuộc thám hiểm phụ thuộc vào tàu hậu cần để nhận hàng tiếp tế mới mỗi tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sail as a store-ship": hoạt động với vai trò là một tàu hậu cần.
- The old cargo vessel was converted to sail as a store-ship for the naval mission. (Con tàu chở hàng cũ được cải tạo để hoạt động như một tàu hậu cần cho nhiệm vụ hải quân.)
Biến thể và từ gần giống
- Supply ship (n): tàu tiếp tế (từ đồng nghĩa, cùng chỉ một loại tàu chuyên dụng).
- Victualler (n, chuyên ngành hàng hải): tàu chở lương thực, thực phẩm.
Từ đồng nghĩa
- Supply vessel: tàu tiếp tế.
- Provision ship: tàu cung cấp lương thực.
Lưu ý
- Từ ghép: "Store-ship" là một danh từ ghép, kết hợp giữa "store" (kho, hàng dự trữ) và "ship" (tàu). Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự, hàng hải để chỉ một loại tàu chuyên dụng.
danh từ
- tàu lương thực, tàu hậu cần