stored-program
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về chương trình được lưu trữ: "stored-program" mô tả một khái niệm hoặc hệ thống trong đó các chương trình (tập lệnh) được lưu trữ trong bộ nhớ của chính máy tính, thay vì được nhập thủ công từ bên ngoài mỗi lần sử dụng. Đây là nguyên lý nền tảng của kiến trúc máy tính hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- (Khái niệm chương trình được lưu trữ cho phép máy tính lấy trực tiếp các lệnh từ bộ nhớ.)
- (Các máy tính thời kỳ đầu không sử dụng kiến trúc chương trình được lưu trữ; chúng phải được đấu nối lại cho mỗi tác vụ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"stored-program computer": máy tính có chương trình được lưu trữ, một loại máy tính hoạt động dựa trên nguyên lý lưu trữ chương trình trong bộ nhớ.
- The first stored-program computer was the Manchester Baby. (Máy tính có chương trình được lưu trữ đầu tiên là Manchester Baby.)
"stored-program principle": nguyên lý chương trình được lưu trữ, một khái niệm cốt lõi trong khoa học máy tính.
- The stored-program principle revolutionized computing by enabling software flexibility. (Nguyên lý chương trình được lưu trữ đã cách mạng hóa lĩnh vực máy tính bằng cách cho phép sự linh hoạt của phần mềm.)
Biến thể và từ gần giống
- Stored (tính từ): được lưu trữ.
- The stored data can be accessed later. (Dữ liệu được lưu trữ có thể được truy cập sau.)
- Program (danh từ): chương trình (trong máy tính).
- She wrote a program to sort numbers. (Cô ấy đã viết một chương trình để sắp xếp các con số.)
Từ đồng nghĩa
- Memory-programmed: được lập trình qua bộ nhớ (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự).
- Stored-instruction: lệnh được lưu trữ (nhấn mạnh vào các lệnh thay vì toàn bộ chương trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Store up: lưu trữ (thường dùng cho dữ liệu hoặc tài nguyên).
- The system can store up large amounts of information. (Hệ thống có thể lưu trữ một lượng lớn thông tin.)
Thành ngữ liên quan
- In the memory bank: trong ngân hàng bộ nhớ (thường dùng để chỉ nơi lưu trữ thông tin hoặc ký ức).
- All the program instructions are kept in the memory bank. (Tất cả các lệnh của chương trình được giữ trong ngân hàng bộ nhớ.)