storefront
Định nghĩa
Danh từ: - Mặt tiền cửa hàng: "Storefront" chỉ phần phía trước của một cửa hàng, thường hướng ra đường phố, nơi có các cửa sổ trưng bày hàng hóa để thu hút khách hàng.
Ví dụ sử dụng
- (Mặt tiền cửa hàng được trang trí bằng đèn sáng cho mùa lễ hội.)
- (Cô ấy đi ngang qua mặt tiền cửa hàng và ngắm nhìn những ma-nơ-canh trong cửa sổ trưng bày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a storefront": sở hữu hoặc thuê một mặt tiền cửa hàng, thường dùng để chỉ việc kinh doanh có địa điểm vật lý.
- The small business finally opened a storefront in the city center. (Doanh nghiệp nhỏ cuối cùng đã mở một mặt tiền cửa hàng ở trung tâm thành phố.)
"storefront window": cửa sổ của mặt tiền cửa hàng, nơi trưng bày hàng hóa.
- The storefront window was broken during the storm. (Cửa sổ mặt tiền cửa hàng đã bị vỡ trong cơn bão.)
Biến thể và từ gần giống
- Storefront (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến mặt tiền cửa hàng.
- The storefront design was modern and eye-catching. (Thiết kế mặt tiền cửa hàng hiện đại và bắt mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Shop front: mặt tiền cửa hàng (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- Facade: mặt tiền (có thể dùng cho bất kỳ tòa nhà nào, không chỉ cửa hàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp: "storefront" là danh từ, không có động từ đi kèm phrasal verb phổ biến.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "storefront".
