storeyed

storeyed

A six-storeyed building stands on the corner of the street.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tầng (nhà): "storeyed" được dùng để mô tả một tòa nhà một số lượng tầng nhất định. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ chỉ số tầng, kết hợp với một số đếm phía trước.
    • Lưu ý: Từ này hiếm khi đứng một mình; thường đi kèm với một số ( dụ: "two-storeyed", "three-storeyed") để chỉ chiều cao hoặc cấu trúc của tòa nhà.
dụ sử dụng
  • (Họ sống trong một ngôi nhà hai tầng với một khu vườn đẹp.)
  • (Thư viện mới một tòa nhà sáu tầng làm bằng kính thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "multi-storeyed": nhiều tầng (thường dùng cho các tòa nhà cao tầng).
    • A multi-storeyed car park was built near the airport. (Một bãi đỗ xe nhiều tầng đã được xây gần sân bay.)
  • "single-storeyed": chỉ một tầng (nhà cấp bốn).
    • The old cottage was a single-storeyed structure with a thatched roof. (Ngôi nhà tranh một công trình một tầng với mái lợp rơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Storey (danh từ): tầng nhà.
    • The building has five storeys. (Tòa nhà năm tầng.)
  • Storey (cách viết khác): "story" (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, nhưng "storey" phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh).
  • Storeyed (tính từ): biến thể chính tả, thường thấy trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ thường dùng "storied".
Từ đồng nghĩa
  • Having ... floors: ... tầng (dùng để thay thế trong văn nói hoặc văn viết thông thường).
    • A building having ten floors. (Một tòa nhà mười tầng.)
  • Levelled: các tầng (ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ liên quan
  • Storeyed house: nhà tầng (thường dùng để chỉ nhà ở nhiều tầng).
    • We are looking for a two-storeyed house with a balcony. (Chúng tôi đang tìm một ngôi nhà hai tầng ban công.)
  • Storeyed building: tòa nhà nhiều tầng.
    • The city skyline is dominated by storeyed buildings. (Đường chân trời của thành phố bị chi phối bởi các tòa nhà nhiều tầng.)
Thành ngữ liên quan