storksbill
Định nghĩa
Danh từ: Một loại cây thuộc chi Erodium, có đặc điểm là quả dài, thon, giống như mỏ của con cò, từ đó có tên gọi "storksbill" (mỏ cò).
Ví dụ sử dụng
- (Cây mỏ cò là một loại hoa dại phổ biến ở các vùng Địa Trung Hải.)
- (Những người làm vườn thường ngắm nhìn những bông hoa hồng mỏng manh của cây mỏ cò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bloom like a storksbill" (ẩn dụ): nở rộ, phát triển mạnh mẽ.
- Her garden bloomed like a storksbill after the first spring rain. (Khu vườn của cô ấy nở rộ như cây mỏ cò sau cơn mưa mùa xuân đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Storksbill geranium (cụm danh từ): tên gọi khác của cây mỏ cò, nhấn mạnh họ hàng với cây phong lữ.
- The storksbill geranium is often mistaken for true geraniums. (Cây mỏ cò thường bị nhầm lẫn với cây phong lữ thật.)
- Erodium (danh từ riêng): tên khoa học của chi thực vật này.
- Erodium includes many species of storksbill. (Chi Erodium bao gồm nhiều loài cây mỏ cò.)
Từ đồng nghĩa
- Crane's-bill (danh từ): một loại cây khác thuộc chi , cũng có quả giống mỏ chim, nhưng khác họ với storksbill.
- Heron's-bill (danh từ): tên gọi khác của storksbill, dựa trên hình dáng quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "storksbill" do đây là danh từ chỉ thực vật.)
Thành ngữ liên quan
- "to have a storksbill's patience" (thành ngữ hiếm): kiên nhẫn chờ đợi, như cây mỏ cò chờ hạt giống phát tán.
- He waited with a storksbill's patience for the results. (Anh ấy chờ đợi kết quả với sự kiên nhẫn của cây mỏ cò.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "storksbill"