storm cellar

Định nghĩa

Danh từ: Hầm trú bão, nơi trú ẩn dưới lòng đất để bạn có thể ở lại cho đến khi cơn bão đi qua.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã xuống hầm trú bão khi cảnh báo lốc xoáy.)
  • (Hầm trú bão đã được dự trữ thực phẩm, nước chăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take shelter in a storm cellar": trú ẩn trong hầm trú bão.
    • During the hurricane, the family took shelter in their storm cellar. (Trong cơn bão, gia đình đã trú ẩn trong hầm trú bão của họ.)
  • "to build a storm cellar": xây dựng hầm trú bão.
    • Many farmers in the Midwest build a storm cellar on their property. (Nhiều nông dânvùng Trung Tây xây dựng hầm trú bão trên đất của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Storm shelter (danh từ): nơi trú ẩn bão (thường rộng hơn, có thể công trình công cộng).
  • Cellar (danh từ): hầm (nói chung, thường dùng để chứa đồ hoặc rượu).
  • Underground bunker (danh từ): hầm ngầm (thường dùng trong quân sự hoặc thảm họa).
Từ đồng nghĩa
  • Tornado cellar: hầm trú lốc xoáy.
  • Safe room: phòng an toàn (thường được gia cố chống bão).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "storm cellar".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "storm cellar".)
storm cellar
The family goes down into the storm cellar as the wind howls outside.