storm cone
Định nghĩa
Danh từ: Một hình nón bằng vải bạt được kéo lên (treo trên cột) để cảnh báo về gió mạnh (thường là bão). "Storm cone" là một tín hiệu cảnh báo thời tiết truyền thống, thường được sử dụng ở các khu vực ven biển.
Ví dụ sử dụng
- (Các thủy thủ nhìn thấy hình nón bão được kéo lên ở cảng và quyết định hoãn chuyến đi của họ.)
- (Một hình nón bão màu đen báo hiệu cảnh báo gió mạnh, trong khi màu đỏ báo hiệu một cơn bão nghiêm trọng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hoist a storm cone": kéo lên một hình nón bão (hành động treo tín hiệu cảnh báo).
- The coast guard hoisted a storm cone to warn fishermen of the approaching typhoon. (Lực lượng bảo vệ bờ biển đã kéo lên một hình nón bão để cảnh báo ngư dân về cơn bão đang đến gần.)
- "storm cone signal": tín hiệu hình nón bão (hệ thống cảnh báo dựa trên hình nón).
- The storm cone signal is still used in some remote islands for maritime safety. (Tín hiệu hình nón bão vẫn được sử dụng ở một số hòn đảo xa xôi để đảm bảo an toàn hàng hải.)
Biến thể và từ gần giống
- Storm (danh từ): cơn bão.
- The storm destroyed many houses along the coast. (Cơn bão đã phá hủy nhiều ngôi nhà dọc bờ biển.)
- Cone (danh từ): hình nón.
- The cone of the volcano is visible from miles away. (Hình nón của ngọn núi lửa có thể nhìn thấy từ xa hàng dặm.)
Từ đồng nghĩa
- Warning cone: hình nón cảnh báo (một cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
- Storm signal: tín hiệu bão (thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cờ, đèn, hoặc hình nón).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "storm cone".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "storm cone". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: - "A storm is brewing": Một cơn bão đang hình thành (ám chỉ rắc rối sắp xảy ra). - Looking at the dark clouds, you could tell a storm was brewing. (Nhìn những đám mây đen, bạn có thể biết một cơn bão đang hình thành.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "storm cone"