storm lamp

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn bão: Một loại đèn dầu ống khói bằng thủy tinh nắp kim loại đục lỗ, được thiết kế để bảo vệ ngọn lửa khỏi gió mạnh. "Storm lamp" cũng có thể chỉ một giá nến ống khói thủy tinh.
dụ sử dụng
  • (Người thủy thủ đã sử dụng một chiếc đèn bão trong đêm bão tố.)
  • (Chúng tôi treo một chiếc đèn bão bên ngoài lều để thắp sáng khu cắm trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rely on a storm lamp": phụ thuộc vào đèn bão để chiếu sáng trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
    • Farmers in remote areas often rely on storm lamps for light during power outages. (Nông dânvùng sâu vùng xa thường phụ thuộc vào đèn bão để ánh sáng khi mất điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Storm lantern (n): đèn lồng bão, một biến thể của "storm lamp" thường tay cầm thiết kế chắc chắn hơn.
    • He carried a storm lantern on his hike through the woods. (Anh ấy mang theo một chiếc đèn lồng bão trong chuyến đi bộ qua rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hurricane lamp: đèn bão, đèn chống gió (thường dùng để chỉ cùng một loại đèn).
  • Kerosene lamp: đèn dầu hỏa (một loại đèn sử dụng dầu hỏa, có thể bao gồm cả "storm lamp").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Light a storm lamp: thắp sáng một chiếc đèn bão.

    • She lit a storm lamp before the power went out. ( ấy đã thắp sáng một chiếc đèn bão trước khi mất điện.)
  • Put out a storm lamp: dập tắt một chiếc đèn bão.

    • Don't forget to put out the storm lamp before going to bed. (Đừng quên dập tắt đèn bão trước khi đi ngủ.)
Thành ngữ liên quan
  • "As steady as a storm lamp": ổn định, vững chắc như đèn bão (ám chỉ sự bền bỉ, không dễ bị ảnh hưởng bởi khó khăn).
    • Despite the chaos, his calm demeanor was as steady as a storm lamp. ( hỗn loạn, thái độ điềm tĩnh của anh ấy vẫn vững chắc như một chiếc đèn bão.)
storm lamp
A sailor lights a storm lamp on the deck of a ship.