storm lantern

Định nghĩa

Danh từ: Đèn bão (storm lantern) một loại đèn dầu ống khói bằng thủy tinh nắp kim loại đục lỗ để bảo vệ ngọn lửa khỏi gió mạnh; cũng có thể một chân nến ống khói bằng thủy tinh.

dụ sử dụng
  • (Người thủy thủ đã dùng một chiếc đèn bão trong cơn gió mạnh ngoài biển.)
  • (Chúng tôi treo một chiếc đèn bão trong lều để giữ cho sáng bất chấp cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to light a storm lantern": thắp sáng đèn bão.

    • Before the camping trip, he lit the storm lantern to test its durability. (Trước chuyến cắm trại, anh ấy đã thắp sáng đèn bão để kiểm tra độ bền của .)
  • "storm lantern as a survival tool": đèn bão như một công cụ sinh tồn.

    • In remote areas, a storm lantern is essential for emergency lighting. (Ở những vùng xa xôi, đèn bão thiết yếu để chiếu sáng khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Đèn bão dầu (oil storm lantern): loại đèn bão sử dụng dầu làm nhiên liệu.
  • Đèn bão khí đốt (gas storm lantern): loại đèn bão sử dụng khí đốt thay vì dầu.
  • Đèn lồng chống gió (windproof lantern): một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả đèn bão.
Từ đồng nghĩa
  • Đèn lồng bão (hurricane lantern): một tên gọi khác của đèn bão, thường dùng trong văn học hoặc đời sống hàng ngày.
  • Đèn lồng chống gió (wind lantern): nhấn mạnh khả năng chống chịu gió của đèn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "storm lantern", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • "to hang a storm lantern": treo đèn bão.
      • They hung a storm lantern from the tree branch. (Họ treo một chiếc đèn bão từ cành cây.)
    • "to carry a storm lantern": mang theo đèn bão.
      • He carried a storm lantern to navigate through the dark forest. (Anh ấy mang theo đèn bão để đi qua khu rừng tối.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "storm lantern", nhưng từ "storm" trong cụm này gợi liên tưởng đến các thành ngữ về bão:
    • "a storm in a teacup": chuyện ra to (không liên quan trực tiếp đến đèn bão, nhưng dùng từ "storm" để so sánh).
    • "weather the storm": vượt qua khó khăn (có thể dùng ẩn dụ khi nói về đèn bão giúp vượt qua bão tố).
storm lantern
A sailor lights a storm lantern on the deck of a ship.