storm window

storm window

A family installs a storm window on their home before winter.

Định nghĩa

Danh từ: Cửa sổ chống bão (còn gọi là cửa sổ phụ bảo vệ mùa đông) - một loại cửa sổ được lắp thêm bên ngoài cửa sổ chính của ngôi nhà, tác dụng bảo vệ ngôi nhà khỏi thời tiết khắc nghiệt như bão, gió mạnh, tuyết hoặc rét đậm. Cửa sổ chống bão thường được làm bằng kính hoặc nhựa trong suốt, được gắn cố định hoặc có thể tháo rời theo mùa.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã lắp một cửa sổ chống bão trước mùa bão.)
  • (Cửa sổ chống bão đã giúp giữ ấm cho ngôi nhà trong trận bão tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put up a storm window": lắp đặt cửa sổ chống bão (thường vào mùa đông hoặc trước khi bão).

    • Every autumn, my father puts up the storm windows to prepare for winter. (Mỗi mùa thu, bố tôi lắp cửa sổ chống bão để chuẩn bị cho mùa đông.)
  • "storm window effect": hiệu ứng cửa sổ chống bão (thuật ngữ trong kiến trúc hoặc cách nhiệt, chỉ việc thêm một lớp cửa sổ phụ giúp cách âm cách nhiệt tốt hơn).

Biến thể từ gần giống
  • Storm door (danh từ): cửa chống bão (cửa phụ bên ngoài cửa chính).

    • A storm door can also protect the main door from harsh weather. (Cửa chống bão cũng có thể bảo vệ cửa chính khỏi thời tiết khắc nghiệt.)
  • Window storm (danh từ): cửa sổ chống bão (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).

Từ đồng nghĩa
  • Winter window: cửa sổ mùa đông (nhấn mạnh vào mục đích chống rét).
  • Secondary window: cửa sổ phụ (chỉ lớp cửa sổ thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put up: lắp đặt (thường dùng với "storm window").

    • We need to put up the storm windows before the first frost. (Chúng ta cần lắp cửa sổ chống bão trước đợt sương giá đầu tiên.)
  • Take down: tháo xuống (khi hết mùa bão hoặc mùa đông).

    • They took down the storm windows in spring. (Họ đã tháo cửa sổ chống bão vào mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
  • "Storm window" không phải một thành ngữ phổ biến, nhưng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một lớp bảo vệ bổ sung.
    • Her savings act like a storm window against financial hardship. (Khoản tiết kiệm của ấy hoạt động như một lớp bảo vệ chống lại khó khăn tài chính.)