storm-troops
/'stɔ:mtru:ps/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Quân xung kích: Lực lượng quân sự được huấn luyện đặc biệt để thực hiện các cuộc tấn công nhanh, mạnh và bất ngờ nhằm xuyên thủng phòng tuyến đối phương.
- Lực lượng xung kích của Đức Quốc xã: Tên gọi cụ thể cho các đơn vị tinh nhuệ (Sturmabteilung - SA ban đầu, và sau này là các đơn vị tấn công đặc biệt) trong thời kỳ Đức Quốc xã, nổi tiếng với các chiến thuật tấn công ồ ạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The general deployed his storm-troops to break through the enemy's front line. (Vị tướng đã triển khai quân xung kích của mình để đột phá phòng tuyến của địch.)
- Historians often study the tactics used by Nazi storm-troops. (Các nhà sử học thường nghiên cứu các chiến thuật được sử dụng bởi lực lượng xung kích của Đức Quốc xã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Storm-troops" thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử quân sự, đặc biệt liên quan đến Chiến tranh Thế giới thứ nhất và thứ hai.
- The use of storm-troops revolutionized infantry tactics during WWI. (Việc sử dụng quân xung kích đã cách mạng hóa chiến thuật bộ binh trong Thế chiến thứ nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Storm-trooper (n): Lính xung kích (một thành viên của lực lượng storm-troops).
- The storm-trooper advanced under covering fire. (Người lính xung kích tiến lên dưới làn đạn yểm trợ.)
- Shock troops (n): Quân xung kích (từ đồng nghĩa, chỉ chung các đơn vị tấn công đặc biệt).
Từ đồng nghĩa
- Assault troops: Quân tấn công.
- Shock troops: Quân xung kích.
- Elite infantry: Bộ binh tinh nhuệ.
Lưu ý
- Thuật ngữ "storm-troops" ngày nay chủ yếu được dùng trong phân tích lịch sử hoặc mô tả các chiến thuật quân sự trong quá khứ. Trong ngữ cảnh hiện đại, các thuật ngữ như "special forces" (lực lượng đặc biệt) hoặc "assault units" (đơn vị tấn công) thường được dùng phổ biến hơn.
- Khi viết, từ này có thể được viết có dấu gạch nối ("storm-troops") hoặc không ("storm troops").
danh từ số nhiều
- quân xung kích
- lực lượng xung kích (của Đức quốc xã)