stormily

stormily

The couple argued stormily in the kitchen.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách dữ dội, mãnh liệt: "Stormily" mô tả hành động xảy ra với cường độ mạnh mẽ, đầy biến động, thường liên quan đến thời tiết hoặc cảm xúc.
    • Theo kiểu bão tố: Chỉ cách thức diễn ra ồn ào, hỗn loạn, khó kiểm soát, giống như trong một cơn bão.
dụ sử dụng
  • (Cuộc họp kết thúc một cách dữ dội, với mọi người la hét lẫn nhau.)
  • ( ấy phản ứng một cách mãnh liệt trước lời chỉ trích, đóng sầm cửa lại sau lưng.)
  • (Gió rít lên một cách bão tố suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to argue stormily": tranh luận một cách gay gắt, đầy xung đột.

    • The two politicians argued stormily about the new policy. (Hai chính trị gia đã tranh luận một cách gay gắt về chính sách mới.)
  • "to proceed stormily": tiến triển một cách hỗn loạn, đầy khó khăn.

    • The project proceeded stormily due to constant disagreements. (Dự án tiến triển một cách hỗn loạn do những bất đồng liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Stormy (tính từ): bão tố, dữ dội.

    • The sky was stormy before the hurricane. (Bầu trời đầy bão tố trước cơn cuồng phong.)
  • Storm (danh từ): cơn bão.

    • The storm caused widespread damage. (Cơn bão đã gây ra thiệt hại trên diện rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Violently: một cách bạo lực, dữ dội.
  • Fiercely: một cách mãnh liệt, quyết liệt.
  • Turbulently: một cách hỗn loạn, náo động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Storm off: rời đi một cách giận dữ.
    • He stormed off after the argument. (Anh ta bỏ đi một cách giận dữ sau cuộc tranh cãi.)
  • Storm in: bước vào một cách ồn ào, giận dữ.
    • She stormed in and demanded an explanation. ( ấy xông vào đòi một lời giải thích.)
Thành ngữ liên quan
  • A storm in a teacup: chuyện ra to, làm quá lên.
    • Their fight was just a storm in a teacup; they made up quickly. (Cuộc cãi vã của họ chỉ chuyện ra to; họ đã làm lành nhanh chóng.)
  • Weather the storm: vượt qua khó khăn.
    • The company managed to weather the storm of economic crisis. (Công ty đã xoay xở để vượt qua cơn bão khủng hoảng kinh tế.)