stormproof

stormproof

The house is built with stormproof windows.

Định nghĩa

Tính từ: stormproof có nghĩa chống bão, chịu được bão, chỉ một vật thể, công trình hoặc thiết bị được thiết kế để bảo vệ hoặc chịu đựng được tác động của bão không bị hư hại.

dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà được xây bằng cửa sổ chống bão.)
  • (Cái lều này chịu được bão, vậy có thể chịu được gió mạnh.)
  • (Họ đã lắp đặt một hầm trú ẩn chống bãosân sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stormproof design": thiết kế chống bão.
    • The building's stormproof design includes reinforced walls and a strong roof. (Thiết kế chống bão của tòa nhà bao gồm các bức tường gia cố mái nhà vững chắc.)
  • "to be stormproof": khả năng chịu bão.
    • The new bridge is stormproof and can survive hurricanes. (Cây cầu mới khả năng chịu bão có thể sống sót qua các trận cuồng phong.)
Biến thể từ gần giống
  • Storm (danh từ): cơn bão.
    • The storm caused a lot of damage. (Cơn bão đã gây ra nhiều thiệt hại.)
  • Stormproofness (danh từ): tính chịu bão, khả năng chống bão.
    • The stormproofness of the material was tested in a lab. (Khả năng chịu bão của vật liệu đã được thử nghiệm trong phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Weatherproof: chịu được thời tiết (bao gồm mưa, gió, bão).
  • Windproof: chống gió (thường một phần của chống bão).
  • Hurricane-proof: chống bão nhiệt đới, chống cuồng phong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To stormproof something: làm cho thứ đó chịu được bão.
    • We need to stormproof the windows before the hurricane arrives. (Chúng ta cần làm cho cửa sổ chịu được bão trước khi cơn bão đến.)
Thành ngữ liên quan
  • :
    • Weather the storm: vượt qua khó khăn (không phải chống bão vật ).
      • The company managed to weather the storm of the economic crisis. (Công ty đã vượt qua cơn bão khủng hoảng kinh tế.)