stovepiped

stovepiped

The analyst works with stovepiped data from different departments.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị cô lập, bị ngăn cách (về dữ liệu/thông tin): "stovepiped" mô tả tình trạng dữ liệu hoặc thông tin được lưu trữ trong các cơ sở dữ liệu riêng biệt, không được kết nối hoặc chia sẻ với nhau. Từ này xuất phát từ hình ảnh của các ống khói (stovepipe) riêng lẻ, mỗi ống chỉ phục vụ một bếp , không liên thông với nhau.
dụ sử dụng
  • (Các cơ sở dữ liệu bị cô lập của công ty khiến việc được cái nhìn tổng quan về lịch sử khách hàng trở nên khó khăn.)
  • (Các hệ thống thông tin bị ngăn cách thường dẫn đến sự kém hiệu quả trùng lặp công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stovepiped data": dữ liệu bị cô lập, không thể tích hợp.
    • To improve collaboration, the team is working to break down stovepiped data silos. (Để cải thiện sự cộng tác, nhóm đang nỗ lực phá vỡ các kho dữ liệu bị cô lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Stovepipe (danh từ): ống khói, hoặc trong ngữ cảnh công nghệ, chỉ một hệ thống hoặc quy trình hoạt động độc lập, tách biệt.
  • Stovepiping (danh từ): hành động tạo ra hoặc duy trì các hệ thống bị cô lập.
Từ đồng nghĩa
  • Isolated: bị cô lập.
  • Fragmented: bị phân mảnh.
  • Siloed: bị cô lập trong các "silo" (kho chứa riêng biệt), thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức hoặc dữ liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break down stovepipes: phá vỡ sự cô lập (giữa các hệ thống hoặc bộ phận).
    • The new software aims to break down stovepipes between departments. (Phần mềm mới nhằm phá vỡ sự cô lập giữa các phòng ban.)
Thành ngữ liên quan
  • In a stovepipe: trong tình trạng cô lập, không kết nối.
    • Each team worked in a stovepipe, unaware of what others were doing. (Mỗi nhóm làm việc trong sự cô lập, không biết những nhóm khác đang làm gì.)