stovepiping
A researcher encounters stovepiping while searching for data across separate systems.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự truy xuất thông tin từ các cơ sở dữ liệu không kết nối: "stovepiping" mô tả tình huống khi người dùng phải "leo ra" khỏi một cơ sở dữ liệu và "leo vào" một cơ sở dữ liệu khác, thay vì có một hệ thống tích hợp liền mạch.
- Hệ thống thông tin dạng ống khói: Trong lĩnh vực an ninh mạng, "stovepiping" đôi khi được sử dụng như một biện pháp bảo vệ chống lại tin tặc lang thang, bằng cách giữ các cơ sở dữ liệu tách biệt và không kết nối trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company's data management suffered from stovepiping, making it difficult to share information across departments. (Việc quản lý dữ liệu của công ty gặp vấn đề stovepiping, khiến việc chia sẻ thông tin giữa các phòng ban trở nên khó khăn.)
- Stovepiping in the network architecture helped prevent unauthorized access by hackers. (Stovepiping trong kiến trúc mạng đã giúp ngăn chặn truy cập trái phép từ tin tặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to avoid stovepiping": tránh tình trạng cô lập dữ liệu.
- The IT team implemented a unified database to avoid stovepiping and improve efficiency. (Nhóm IT đã triển khai một cơ sở dữ liệu thống nhất để tránh stovepiping và cải thiện hiệu quả.)
"stovepiping as a security measure": stovepiping như một biện pháp bảo mật.
- Some organizations use stovepiping as a security measure to isolate sensitive data. (Một số tổ chức sử dụng stovepiping như một biện pháp bảo mật để cô lập dữ liệu nhạy cảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Stovepipe (danh từ): ống khói bếp; cũng dùng để chỉ một hệ thống hoặc quy trình bị cô lập, không kết nối.
- The company's departments operated like stovepipes, with little communication between them. (Các phòng ban của công ty hoạt động như những ống khói, có rất ít sự giao tiếp giữa chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Data siloing: sự cô lập dữ liệu, tương tự như stovepiping.
- Information isolation: sự cách ly thông tin.
Thành ngữ liên quan
- "Silo mentality": tư duy làm việc riêng lẻ, không chia sẻ thông tin, thường dẫn đến stovepiping.
- The silo mentality in the organization resulted in stovepiping across departments. (Tư duy làm việc riêng lẻ trong tổ chức đã dẫn đến stovepiping giữa các phòng ban.)