stow away

Định nghĩa

stow away (cụm động từ): hành động lén lút trốn lên tàu hoặc máy bay để được chuyến đi miễn phí, thường bất hợp pháp.

dụ sử dụng
  • (Những người nhập cư bất hợp pháp đã trốn lên tàu chở hàng để đi miễn phí.)
  • (Con mèo đã trốn vào khoang hàng của máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stow away on something": trốn lên một phương tiện nào đó.
    • He stowed away on a cruise ship to escape his debts. (Anh ta trốn lên một tàu du lịch để trốn nợ.)
  • "stow away in something": trốn trong một không gian kín.
    • The stowaway hid in a lifeboat. (Kẻ trốn tàu đã ẩn náu trong một xuồng cứu sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Stowaway (danh từ): người trốn tàu, kẻ lén lút đi nhờ.
    • The crew discovered a stowaway in the engine room. (Thủy thủ đoàn đã phát hiện một kẻ trốn tàu trong phòng máy.)
  • Stow (động từ): cất giữ, xếp gọn.
    • Please stow your luggage in the overhead bin. (Vui lòng cất hành lý vào ngăn để đồ phía trên.)
Từ đồng nghĩa
  • Hide aboard: trốn lên tàu.
  • Sneak on board: lén lên tàu.
  • Travel incognito: đi du lịch ẩn danh (không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng gần nghĩa trong ngữ cảnh bí mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stow away (đã là cụm động từ chính): không biến thể phrasal verb khác.
Thành ngữ liên quan
  • "Ride the rails": đi tàu lậu, thường dùng cho tàu hỏa.
    • During the Great Depression, many people rode the rails. (Trong thời kỳ Đại suy thoái, nhiều người đã đi tàu lậu.)
  • "Go underground": sống ẩn dật, trốn tránh (gần nghĩa nhưng không hoàn toàn giống).
stow away
The boy tries to stow away in a large travel trunk.