stoïcisme

Học thuật
Thân thiện
stoïcisme

Il supporte le malheur avec stoïcisme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Triết học) Chủ nghĩa khắc kỷ: Một trường phái triết học cổ đại, chủ trương đạt tới sự bình thản hạnh phúc thông qua việc chấp nhận số phận, kiểm soát cảm xúc sống phù hợp vớitrí tự nhiên.
    • (Nghĩa bóng) Tính kiên cường, thái độ điềm tĩnh chịu đựng: Thái độ bình tĩnh kiên nhẫn khi đối mặt với khó khăn, đau khổ hoặc nghịch cảnh không than vãn hoặc để lộ cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le stoïcisme est une philosophie née dans la Grèce antique. (Chủ nghĩa khắc kỷ là một triết học ra đời ở Hy Lạp cổ đại.)
    • Il a affronté la maladie avec un stoïcisme admirable. (Anh ấy đã đối mặt với căn bệnh bằng một sự kiên cường đáng ngưỡng mộ.)
    • Supporter le malheur avec stoïcisme. (Kiên cường chịu đựng nỗi bất hạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve de stoïcisme": Thể hiện sự kiên cường, điềm tĩnh.

    • Face à l'échec, elle a fait preuve d'un grand stoïcisme. (Trước thất bại, ấy đã thể hiện một sự kiên cường lớn.)
  • "Le stoïcisme d'une attitude": Sự điềm tĩnh, kiên nhẫn trong thái độ.

    • Le stoïcisme de sa réaction face à la critique a surpris tout le monde. (Sự điềm tĩnh trong phản ứng của anh ta trước lời chỉ trích đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Stoïque (tính từ): Thuộc về chủ nghĩa khắc kỷ; tính cách kiên cường, điềm tĩnh.

    • Une personne stoïque. (Một người kiên cường/điềm tĩnh.)
    • Une attitude stoïque. (Một thái độ khắc kỷ/điềm tĩnh.)
  • Stoïcien/ne (danh từ tính từ): Người theo chủ nghĩa khắc kỷ; thuộc về chủ nghĩa khắc kỷ.

    • Les philosophes stoïciens. (Các triết gia khắc kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Résignation (sự cam chịu): Sự chấp nhận một điều khó chịu không phàn nàn.
  • Constance (tính kiên định): Sự bền bỉ, không thay đổi.
  • Impassibilité (sự điềm tĩnh, cảm): Trạng thái không biểu lộ cảm xúc.
  • Fermeté (sự kiên quyết, vững vàng): Sự cứng rắn, không dao động.
Từ trái nghĩa
  • Émotivité (tính dễ xúc động): Xu hướng dễ thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
  • Impétuosité (tính hấp tấp, bồng bột): Hành động thiếu suy nghĩ, theo cảm xúc nhất thời.
  • Faiblesse (sự yếu đuối): Thiếu sức mạnh về thể chất hoặc tinh thần.
Thành ngữ liên quan
  • Garder son stoïcisme: Giữ vững sự điềm tĩnh/kiên cường.

    • Malgré la pression, il a gardé son stoïcisme. (Bất chấp áp lực, anh ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh.)
  • Un stoïcisme à toute épreuve: Một sự kiên cường vượt qua mọi thử thách.

    • Les soldats ont montré un stoïcisme à toute épreuve. (Các binh sĩ đã thể hiện một sự kiên cường vượt qua mọi thử thách.)
stoïcisme

Il supporte le malheur avec stoïcisme.

danh từ giống đực
  1. (triết học) chủ nghĩa khắc kỷ
  2. (nghĩa bóng) tính kiên cường
    • Supporter le malheur avec stoïcisme
      kiên cường chịu đựng nỗi bất hạnh