stradiot

Học thuật
Thân thiện
stradiot

Un stradiot monte à cheval dans la campagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lính kỵ binh (người Hy Lạp hoặc An-ba-ni): Từ dùng trong lịch sử để chỉ một loại lính đánh thuê kỵ binh nhẹ, chủ yếungười gốc Hy Lạp hoặc Albania, phục vụ trong quân đội của các quốc gia khác nhau, đặc biệt là Venice, vào các thế kỷ 15 16.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les stradiots étaient redoutés pour leurs raids éclairs. (Những người lính kỵ binh stradiot bị khiếp sợ những cuộc đột kích chớp nhoáng của họ.)
    • La République de Venise employait de nombreux stradiots. (Cộng hòa Venice đã sử dụng rất nhiều lính kỵ binh stradiot.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc học thuật khi mô tả cấu trúc quân đội chiến tranh thời Phục hưng, đặc biệtkhu vực Địa Trung Hải Ý.
Biến thể từ gần giống
  • Stradiote (danh từ): Một biến thể chính tả khác của cùng một từ.
  • Cavalier (danh từ): Kỵ binh nói chung (từ rộng hơn phổ biến hơn).
  • Mercenaire (danh từ): Lính đánh thuê (chỉ chung những người lính chiến đấu tiền cho một quốc gia không phải quê hương mình).
Từ đồng nghĩa
  • Cavalier léger: Kỵ binh nhẹ (mô tả loại hình chiến đấu của họ).
  • Hussard: Kỵ binh khinh kỵ (một loại kỵ binh nhẹ khác, xuất hiện sau này).
Lưu ý
  • "Stradiot" là một từ chuyên ngành lịch sử quân sự, rất hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại thông thường. gần như không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
stradiot

Un stradiot monte à cheval dans la campagne.

danh từ giống đực
  1. (sử học) lính kỵ binh (người Hy Lạp hay An-ba-ni trong quân đội nhiều nước khác nhau, ở thế kỷ 15, 16)