stragglingly

stragglingly

A few wildflowers grow stragglingly along the old garden path.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb)
- Một cách lộn xộn, rời rạc, không đều đặn: "stragglingly" miêu tả hành động diễn ra một cách tản mát, lẻ tẻ, không theo một trật tự hay đường thẳng nào, thường được dùng để nói về sự sắp xếp hoặc chuyển động của vật thể, người hoặc nhóm.

dụ sử dụng
  • (Một bức tường đá kéo dài một cách lộn xộn xuyên qua khu rừng.)
  • (Bọn trẻ đi một cách lộn xộn phía sau giáo viên của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To move stragglingly": di chuyển một cách tản mát, không tập trung.

    • The protesters moved stragglingly down the street, making it hard for cars to pass. (Những người biểu tình di chuyển một cách lộn xộn xuống phố, khiến xe cộ khó lưu thông.)
  • "Stragglingly arranged": được sắp xếp một cách rời rạc, không tổ chức.

    • The books were stragglingly arranged on the shelf. (Những cuốn sách được sắp xếp một cách lộn xộn trên kệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Straggling (tính từ): lộn xộn, tản mát.

    • The straggling line of trees marked the edge of the property. (Hàng cây lộn xộn đánh dấu ranh giới khu đất.)
  • Straggler (danh từ): người/vật bị tụt lại phía sau, lang thang.

    • We waited for the stragglers to catch up. (Chúng tôi đợi những người bị tụt lại phía sau bắt kịp.)
Từ đồng nghĩa
  • Raggedly: một cách rách rưới, không đều đặn.
  • Irregularly: một cách không đều đặn, bất thường.
  • Haphazardly: một cách ngẫu nhiên, không kế hoạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Straggle along: đi hoặc kéo dài một cách lộn xộn.

    • The vine straggles along the fence. (Dây leo kéo dài một cách lộn xộn dọc theo hàng rào.)
  • Straggle behind: tụt lại phía sau một cách lộn xộn.

    • A few students straggled behind the group. (Một vài học sinh tụt lại phía sau nhóm một cách lộn xộn.)
Thành ngữ liên quan
  • In a straggling manner: một cách lộn xộn, không trật tự.
    • The troops advanced in a straggling manner, making them vulnerable. (Quân đội tiến lên một cách lộn xộn, khiến họ dễ bị tổn thương.)