straight chair

straight chair

A student sits in a straight chair at a wooden desk.

Định nghĩa

Danh từ: Ghế thẳng lưng không tay vịn: "straight chair" một loại ghế lưng thẳng không tay vịn. thường được thiết kế đơn giản, chủ yếu để ngồi thẳng, không các tính năng thoải mái như ghế bành hay ghế tựa nghiêng.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích một cái ghế thẳng lưng không tay vịn để học giúp tôi duy trì tư thế tốt.)
  • (Phòng ăn được trang bị những chiếc ghế thẳng lưng không tay vịn bằng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Straight chair" thường được dùng để phân biệt với các loại ghế khác như armchair (ghế tay vịn) hoặc rocking chair (ghế bập bênh).
  • Trong thiết kế nội thất, "straight chair" có thể một phần của bộ bàn ăn hoặc ghế văn phòng cơ bản.
Biến thể từ gần giống
  • Chair (n): ghế nói chung.
  • Straight-backed chair (n): ghế lưng thẳng, thường đồng nghĩa với "straight chair".
  • Dining chair (n): ghế ăn, thường loại ghế thẳng lưng không tay vịn.
Từ đồng nghĩa
  • Side chair: ghế không tay vịn, thường được đặt dọc theo tường hoặc bàn.
  • Upright chair: ghế thẳng đứng, nhấn mạnh tư thế ngồi thẳng lưng.
Thành ngữ liên quan
  • Sit on a straight chair: ngồi trên ghế thẳng lưng, thường mang nghĩa ngồi nghiêm túc, không thoải mái.
    • He sat on a straight chair during the entire interview, looking nervous. (Anh ấy ngồi trên ghế thẳng lưng trong suốt buổi phỏng vấn, trông có vẻ lo lắng.)