straight flush
Định nghĩa
Danh từ: Thùng phá sảnh (trong bài poker) – một bộ bài gồm năm lá bài liên tiếp nhau về số (ví dụ: 5, 6, 7, 8, 9) và cùng chất (ví dụ: tất cả đều là cơ hoặc bích). Đây là một tay bài mạnh, chỉ xếp dưới "thùng phá sảnh hoàng gia" (royal flush).
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy thắng ván bài với một thùng phá sảnh chất cơ.)
- (Thùng phá sảnh là một trong những tay bài hiếm nhất trong poker.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a straight flush": sở hữu thùng phá sảnh.
- If you have a straight flush, you are almost guaranteed to win. (Nếu bạn có thùng phá sảnh, bạn gần như chắc chắn thắng.)
- "to draw a straight flush": cố gắng tạo thùng phá sảnh (trong quá trình chơi).
- He was drawing a straight flush on the river card. (Anh ấy đang cố tạo thùng phá sảnh ở lá bài cuối.)
Biến thể và từ gần giống
- Straight (danh từ): sảnh (năm lá bài liên tiếp nhưng không cùng chất).
- A straight is weaker than a straight flush. (Sảnh yếu hơn thùng phá sảnh.)
- Flush (danh từ): thùng (năm lá bài cùng chất nhưng không liên tiếp).
- A flush is less valuable than a straight flush. (Thùng ít giá trị hơn thùng phá sảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "bộ bài liên tiếp cùng chất".
- Trong tiếng Anh, từ đồng nghĩa gần nhất là "sequential flush" (ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "straight flush", nhưng có thể kết hợp với động từ "hit" (đạt được):
- He hit a straight flush on the last card. (Anh ấy đạt được thùng phá sảnh ở lá bài cuối.)
Thành ngữ liên quan
- "a straight flush" (nghĩa bóng): một tình huống hoàn hảo, không thể thua trong một cuộc cạnh tranh hoặc thương lượng.
- In the negotiation, she had a straight flush and got everything she wanted. (Trong cuộc đàm phán, cô ấy có lợi thế tuyệt đối và đạt được mọi thứ mình muốn.)